Home Chưa phân loại Chuyên viên trang điểm tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Chuyên viên trang điểm tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Chuyên viên trang điểm” có nghĩa là Makeup artist với phiên âm /ˈmeɪkʌp ˈɑːrtɪst/

Một số từ liên quan đến “Chuyên viên trang điểm”

  • Cosmetology – /kɑːzˈmɛtələdʒi/: Ngành nghề làm đẹp và chăm sóc da.
  • Beauty Salon – /ˈbjuːti səˌlɑːn/: Tiệm làm đẹp.
  • Skincare – /ˈskɛnˌkɛr/: Chăm sóc da.
  • Eyeshadow – /ˈaɪˌʃædoʊ/: Phấn mắt.
  • Lipstick – /ˈlɪpˌstɪk/: Son môi.
  • Foundation – /faʊnˈdeɪʃən/: Kem nền trang điểm.
  • Contouring – /ˈkɑːn.tʊrɪŋ/: Kỹ thuật làm đẹp bằng việc tô đậm và làm nổi bật các đường khuôn mặt.
  • Highlighter – /ˈhaɪˌlaɪtər/: Phấn tạo ánh sáng.
  • Manicure – /ˈmænɪˌkjʊr/: Việc làm đẹp móng tay.
  • Pedicure – /ˈpɛdɪˌkjʊr/: Việc làm đẹp chân và móng chân.
  • Mascara – /mæˈskɛrə/: Mascara, loại son tô lông mi.
  • Makeup Remover – /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvər/: Dung dịch tẩy trang.
  • Brush Set – /brʌʃ sɛt/: Bộ cọ trang điểm.
  • Beauty Blender – /ˈbjuːti ˈblɛndər/: Bọt trang điểm.
  • Airbrush Makeup – /ˈɛrˌbrʌʃ ˈmeɪkʌp/: Trang điểm bằng máy phun sương.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Chuyên viên trang điểm” và dịch nghĩa

1. I hired a professional makeup artist to create a stunning look for my wedding day.

=> Tôi thuê một chuyên viên trang điểm chuyên nghiệp để tạo nên một diện mạo tuyệt vời cho ngày cưới của tôi.

2. The makeup artist skillfully applied contouring techniques to enhance the model’s features for the photoshoot.

=> Chuyên viên trang điểm tài năng đã áp dụng kỹ thuật làm đẹp bằng cách tô đậm để làm nổi bật đặc điểm của người mẫu cho buổi chụp ảnh.

3. As a makeup artist, she specializes in creating avant-garde looks that push the boundaries of traditional beauty.

=> Là một chuyên viên trang điểm, cô ấy chuyên tạo ra những diện mạo tiên tiến đẩy mạnh ranh giới của vẻ đẹp truyền thống.

4. The makeup artist demonstrated how to achieve a flawless complexion using the latest beauty products.

=> Chuyên viên trang điểm thể hiện cách đạt được làn da hoàn hảo bằng cách sử dụng những sản phẩm làm đẹp mới nhất.

5. During fashion week, makeup artists work tirelessly to create diverse and innovative looks for runway models.

=> Trong tuần thời trang, các chuyên viên trang điểm làm việc không ngừng để tạo ra những diện mạo đa dạng và sáng tạo cho các người mẫu trình diễn trên sàn catwalk.

6. The makeup artist used airbrush techniques to achieve a natural and flawless finish for the actress’s red carpet appearance.

=> Chuyên viên trang điểm đã sử dụng kỹ thuật máy phun sương để đạt được kết quả tự nhiên và hoàn hảo cho lần xuất hiện trên thảm đỏ của nữ diễn viên.

7. In the world of film and television, makeup artists play a crucial role in transforming actors into characters.

=> Trong thế giới điện ảnh và truyền hình, các chuyên viên trang điểm đóng một vai trò quan trọng trong việc biến diễn viên thành các nhân vật.

8. The makeup artist carefully selected a color palette to complement the model’s outfit for the fashion editorial.

=> Chuyên viên trang điểm đã lựa chọn cẩn thận bảng màu để phối hợp với trang phục của người mẫu cho bài viết thời trang.

9. As a makeup artist, her Instagram page showcases a portfolio of diverse looks, from bridal makeup to fantasy creations.

=> Là một chuyên viên trang điểm, trang Instagram của cô ấy giới thiệu một hồ sơ với nhiều diện mạo khác nhau, từ trang điểm cô dâu đến những tác phẩm tưởng tượng.

10. The makeup artist collaborated with the photographer to ensure the models’ looks translated well on camera.

=> Chuyên viên trang điểm hợp tác với nhiếp ảnh gia để đảm bảo diện mạo của người mẫu hiện rõ trên máy ảnh.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.