Home Học tiếng Anh Từ điển Chuyên khoa hô hấp tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Chuyên khoa hô hấp tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Chuyên khoa hô hấp trong tiếng Anh được gọi là “Respiratory Medicine” hoặc “Pulmonology.”  Người chuyên môn trong lĩnh vực này là “Respiratory Medicine Specialist” hoặc “Pulmonologist.” Chuyên khoa này chủ yếu chăm sóc và điều trị các vấn đề về hệ thống hô hấp, bao gồm các bệnh như hen suyễn, viêm phế quản, và các bệnh liên quan đến phổi và đường hô hấp. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Respiratory Medicine”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /ˈrɛspərəˌtɔri ˈmɛdəsɪn/ hoặc /ˈrɛspəˌrætəri ˈmɛdəsɪn/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /ˈrɛspɪrətəri ˈmɛdɪsɪn/ hoặc /ˈrɛspɪrətri ˈmɛdɪsɪn/

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Pulmonology”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /ˌpʌlməˈnɑlədʒi/ hoặc /ˌpʊlməˈnɑlədʒi/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /ˌpʌlməˈnɒlədʒi/ hoặc /ˌpʊlməˈnɒlədʒi/

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Respiratory Medicine Specialist”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US):
  • “Respiratory”: /ˈrɛspərəˌtɔri/ hoặc /ˈrɛspərəˌtɔrɪ/
  • “Medicine”: /ˈmɛdəsɪn/
  • “Specialist”: /ˈspɛʃəlɪst/ hoặc /ˈspɛʃəlɪst/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK):
  • “Respiratory”: /ˈrɛspɪrətəri/ hoặc /ˈrɛspɪrətri/
  • “Medicine”: /ˈmɛdɪsɪn/
  • “Specialist”: /ˈspɛʃəlɪst/ hoặc /ˈspɛʃəlɪst/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chuyên ngành “chuyên khoa hô hấp” trong tiếng Anh:

  • Respiratory Medicine: Nội tiêu hóa – lĩnh vực y học chuyên sâu về chăm sóc và điều trị các vấn đề liên quan đến hệ thống hô hấp.
  • Pulmonology: Hô hấp học – chuyên ngành y học chuyên sâu về chẩn đoán và điều trị các bệnh lý của phổi và hệ thống hô hấp.
  • Pulmonologist: Bác sĩ hô hấp học – chuyên gia y tế chuyên nghiệp trong lĩnh vực chuyên khoa hô hấp.
  • Respiratory System: Hệ thống hô hấp – bao gồm phổi, phế quản, hoặc các cấu trúc khác liên quan đến quá trình hô hấp.
  • Bronchitis: Viêm phế quản – một trong những bệnh lý phổ biến liên quan đến sự viêm nhiễm của các ống dẫn khí trong phổi.
  • Asthma: Hen suyễn – một bệnh lý hô hấp mãn tính gây ra sự co thắt của đường khí, làm khó khăn trong việc hít thở.
  • Chronic Obstructive Pulmonary Disease (COPD): Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính – một nhóm các bệnh lý hô hấp mãn tính bao gồm một số bệnh như viêm phế quản và mốc phổi.
  • Lung Cancer: Ung thư phổi – một loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào trong phổi.
  • Respiratory Distress Syndrome (RDS): Hội chứng đau thở cấp tính – tình trạng sự căng thẳng trong việc thở, thường gặp ở trẻ sơ sinh.
  • Ventilator: Máy thở – thiết bị y tế sử dụng để hỗ trợ quá trình hô hấp của bệnh nhân.
  • Pneumonia: Viêm phổi – một bệnh nhiễm trùng của phổi.

Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “chuyên khoa hô hấp” trong tiếng Anh:

  • The patient was referred to the respiratory medicine specialist for further evaluation of persistent cough and shortness of breath.

→(Bệnh nhân đã được giới thiệu đến chuyên khoa hô hấp để tiến hành đánh giá chi tiết về ho và khó thở kéo dài.)

  • The pulmonologist conducted a thorough examination, including spirometry, to assess the lung function of the patient with suspected respiratory distress syndrome.

→(Bác sĩ hô hấp học thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, bao gồm kiểm tra thở máy, để đánh giá chức năng phổi của bệnh nhân có nghi ngờ về hội chứng đau thở cấp tính.)

  • Chronic obstructive pulmonary disease (COPD) is often managed by a multidisciplinary team, including respiratory therapists, to provide comprehensive care.

→(Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường được quản lý bởi một đội ngũ đa ngành, bao gồm cả chuyên viên điều trị hô hấp, để cung cấp chăm sóc toàn diện.)

  • Lung cancer patients may undergo thoracic surgery as part of their treatment plan, and the respiratory medicine team plays a crucial role in postoperative care.

→(Bệnh nhân ung thư phổi có thể trải qua phẫu thuật ngực là một phần của kế hoạch điều trị, và đội ngũ y học hô hấp đóng một vai trò quan trọng trong chăm sóc sau phẫu thuật.)

  • A respiratory therapist provided breathing exercises and education to the patient recovering from pneumonia to improve lung function and prevent complications.

→(Chuyên viên điều trị hô hấp cung cấp bài tập thở và giáo dục cho bệnh nhân hồi phục từ viêm phổi để cải thiện chức năng phổi và ngăn chặn các vấn đề phức tạp.)

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM