Home Học tiếng Anh Từ điển Chuyên gia y tế tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Chuyên gia y tế tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Chuyên gia y tế” có nghĩa là Medical experts.
Đây là người có chuyên môn hóa cao trong lĩnh vực y tế và y khoa, chịu trách nhiệm nghiên cứu, chẩn đoán, và đưa ra các giải pháp cụ thể cho vấn đề sức khỏe.
Phiên âm của “Medical experts” là /ˈmɛdɪkəl ˈɛkspərts/.

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Chuyên gia y tế”

  • Physician: /fɪˈzɪʃən/ – Bác sĩ
  • Nurse: /nɜrs/ – Y tá
  • Medical researcher: /ˈmɛdɪkl rɪˈsɜrtʃər/ – Nhà nghiên cứu y tế
  • Public health expert: /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈɛkspərt/ – Chuyên gia y tế cộng đồng
  • Health educator: /hɛlθ ˈɛdʒʊˌkeɪtər/ – Người giáo dục y tế
  • Epidemiologist: /ˌɛpɪˌdimiˈɒlədʒɪst/ – Bác sĩ dịch tễ học
  • Medical consultant: /ˈmɛdɪkl kənˈsʌltənt/ – Chuyên gia tư vấn y tế
  • Health policy analyst: /hɛlθ ˈpɒləsi ˈænəlɪst/ – Nhà phân tích chính sách y tế
  • Emergency medical technician (EMT): /ɪˈmɜrdʒənsi ˈmɛdɪkl ɪkˈtɛʃnɪʃən/ – Kỹ thuật viên y tế cấp cứu
  • Clinical researcher: /ˈklɪnɪkəl rɪˈsɜrtʃər/ – Nhà nghiên cứu lâm sàng

6 Câu có chứa từ “Chuyên gia y tế” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Medical experts recommend regular exercise for maintaining good health.
-> Chuyên gia y tế khuyến cáo tập thể dục đều đặn để duy trì sức khỏe tốt.

2. During the pandemic, medical experts provided crucial guidance on preventing the spread of the virus.
-> Trong đại dịch, các chuyên gia y tế cung cấp hướng dẫn quan trọng về cách ngăn chặn sự lan truyền của virus.

3. Medical experts play a vital role in shaping healthcare policies and improving patient outcomes.
-> Các chuyên gia y tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách y tế và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

4. Medical experts emphasize the importance of a balanced diet for overall well-being.
-> Các chuyên gia y tế nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn cân đối đối với sức khỏe tổng thể.

5. Government policymakers seek input from medical experts to inform public health decisions.
-> Các nhà hoạch định chính sách chính trị tìm kiếm ý kiến từ các chuyên gia y tế để đưa ra quyết định về sức khỏe cộng đồng.

6. Medical experts are at the forefront of developing strategies to combat emerging infectious diseases.
-> Các chuyên gia y tế đứng ở hàng đầu trong việc phát triển chiến lược để chống lại các bệnh truyền nhiễm mới nổi.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Chuyên gia y tế” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM