Home Học tiếng Anh Từ điển Chụp x-quang tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Chụp x-quang tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “ chụp x quang “ là “X-ray” hoặc “X-ray imaging

Chụp X-quang là một phương pháp hình ảnh y học sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh của bên trong cơ thể. Nó được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi các vấn đề y tế như gãy xương, tổn thương cơ bản, hay các vấn đề về cơ, xương, và các cơ quan nội tạng khác. 

Phiên âm cách đọcX-ray imaging(noun ):

  • Theo UK: /ɛksˈreɪ ˈɪmɪdʒɪŋ/
  • Theo US: /ɛks-reɪ ˈɪmɪdʒɪŋ/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến chụp x quang

  • Radiography /ˌreɪdiˈɒɡrəfi/ : Chụp X-quang (phương pháp)
  • X-ray machine /ˈɛks reɪ məˈʃin/ : Máy chụp X-quang
  • Radiologist /ˌreɪdiˈɒlədʒɪst/ : Bác sĩ chuyên khoa hình ảnh
  • X-ray technician /ˈɛks reɪ tɛkˈnɪʃən/ : Kỹ thuật viên chụp X-quang
  • Fluoroscopy  /flʊəˈrɒskəpi/ : Chụp X-quang động (theo thời gian thực)
  • Contrast agent /ˈkɒntræst ˈeɪdʒənt/ : Chất tương phản
  • Lead apron /lid ˈeɪprən/ : Áo chống tia X (làm từ chất chống tia X)
  • Bone density scan  /boʊn ˈdɛnsɪti skæn/ : Kiểm tra mật độ xương
  • X-ray film /ˈɛks reɪ fɪlm/ : Film chụp X-quang
  • Digital radiography /ˈdɪdʒɪtl ˌreɪdiˈɒɡrəfi/ : Chụp X-quang số (sử dụng công nghệ số)

10 câu có chứa từX-ray imaging với nghĩa là “chụp x quang” được dịch ra tiếng Việt.

1. The doctor ordered X-ray imaging to get a clearer view of the patient’s internal organs.

=> Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang để có cái nhìn rõ ràng về các cơ quan nội tạng của bệnh nhân.

2. X-ray imaging is a valuable diagnostic tool in detecting fractures and injuries to the bones.

=> Chụp X-quang là một công cụ chẩn đoán quý giá trong việc phát hiện gãy xương và chấn thương đối với xương.

3. The radiologist carefully examined the X-ray imaging results to identify any abnormalities.

=> Bác sĩ chuyên khoa hình ảnh cẩn thận kiểm tra kết quả chụp X-quang để xác định bất kỳ sự bất thường nào.

4. X-ray imaging is commonly used to assess the progression of certain medical conditions.

=> Chụp X-quang thường được sử dụng để đánh giá sự tiến triển của một số tình trạng y tế.

5. In emergency situations, X-ray imaging plays a crucial role in quickly diagnosing injuries.

=> Trong tình huống khẩn cấp, chụp X-quang đóng một vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán chấn thương một cách nhanh chóng.

6. The X-ray technician positioned the patient carefully for accurate X-ray imaging.

=> Kỹ thuật viên chụp X-quang đặt bệnh nhân một cách cẩn thận để có hình ảnh X-quang chính xác.

7. Digital radiography has revolutionized X-ray imaging, allowing for more efficient storage and analysis of images.

=> Chụp X-quang số đã cách mạng hóa quy trình, cho phép lưu trữ và phân tích hình ảnh một cách hiệu quả hơn.

8. The lead apron is worn by patients during X-ray imaging to protect them from unnecessary radiation exposure.

=> Áo chống tia X được đeo bởi bệnh nhân khi chụp X-quang để bảo vệ họ khỏi tiếp xúc với tia X không cần thiết.

9. Fluoroscopy is a type of X-ray imaging that provides real-time moving images of the internal structures.

=> Chụp X-quang động là một loại hình ảnh X-quang cung cấp hình ảnh chuyển động thời gian thực của các cấu trúc nội tạng.

10. The veterinary clinic utilizes X-ray imaging to diagnose and treat various conditions in animals.

=> Phòng khám thú y sử dụng chụp X-quang để chẩn đoán và điều trị các tình trạng khác nhau ở động vật.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng sẽ nhận được nhiều ý kiến đóng góp ý từ bạn. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM