Home Học tiếng Anh Từ điển Chứng loạn nhịp tiếng anh là gì

Chứng loạn nhịp tiếng anh là gì

Chứng loạn nhịp tiếng anh là gì? “Chứng loạn nhịp” trong tiếng Anh được dịch là “rhythm disorder”.Chứng loạn nhịp tim xảy ra khi nhịp tim không đều, nhanh hơn hoặc chậm hơn so với nhịp tim bình thường. Từ “arrhythmia” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /əˈrɪðəmiə/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /əˈrɪðmiə/

Chứng loạn nhịp tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “chứng loạn nhịp”:

  • Arrhythmia (Chứng loạn nhịp): Sự không đều trong nhịp tim, bao gồm cả tốc độ nhanh, tốc độ chậm và nhịp không đều.
  • Atrial Fibrillation (Rung nhĩ): Một loại chứng loạn nhịp tim, khi nhĩ tim co bóp không đều và không hiệu quả.
  • Bradycardia (Nhịp tim chậm): Chứng loạn nhịp tim khi tốc độ nhịp tim thấp hơn bình thường.
  • Tachycardia (Nhịp tim nhanh): Chứng loạn nhịp tim khi tốc độ nhịp tim cao hơn bình thường.
  • Palpitations (Rung động tim): Cảm giác rung động hoặc đập mạnh của tim, thường là do chứng loạn nhịp.
  • Electrocardiogram (ECG): Bản ghi đồ điện tim, một phương pháp kiểm tra nhịp tim và hoạt động điện của tim.
  • Pacemaker (Máy đặt nhịp tim): Thiết bị y tế được cấy vào cơ thể để kiểm soát và điều chỉnh nhịp tim.
  • Defibrillator (Máy đánh xuyên điện): Thiết bị y tế sử dụng để phục hồi nhịp tim bình thường bằng cách gửi một lượng điện lớn qua tim.
  • Cardiologist (Bác sĩ chuyên nghiệp tim mạch): Bác sĩ chuyên sâu về bệnh tim mạch và các vấn đề liên quan đến nhịp tim.
  • Sinus Rhythm (Nhịp tim nhĩ): Nhịp tim bình thường được tạo ra bởi nút nhĩ, được coi là nhịp tim tự nhiên và hiệu quả.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “chứng loạn nhịp” trong tiếng Anh:

  1. Atrial fibrillation is a common heart rhythm disorder characterized by irregular and often rapid heartbeats, increasing the risk of stroke and other cardiovascular complications. Chứng nhịp tim nhĩ là một chứng loạn nhịp tim phổ biến, đặc trưng bởi nhịp tim không đều và thường nhanh, tăng nguy cơ mắc đột quỵ và các vấn đề tim mạch khác.
  2. Supraventricular tachycardia (SVT) is a type of rhythm disorder where the heart beats abnormally fast, originating above the heart’s ventricles and often causing palpitations and dizziness. Nhịp tim nhanh trên tâm thu (SVT) là một loại chứng loạn nhịp tim nơi tim đập nhanh một cách không bình thường, bắt nguồn từ phía trên các thất tim và thường gây rung tim và chói lọi.
  3. Arrhythmias, or rhythm disorders, can be managed with medications, lifestyle changes, or medical procedures, depending on the severity and type of the specific heart rhythm problem. Chứng loạn nhịp tim, hay chứng nhịp tim không đều, có thể được kiểm soát bằng các loại thuốc, thay đổi lối sống, hoặc các thủ thuật y tế, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và loại của vấn đề nhịp tim cụ thể.
  4. Electrocardiograms (ECGs or EKGs) are commonly used diagnostic tools to monitor and analyze the heart’s electrical activity, providing valuable information for diagnosing rhythm disorders. Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG) là công cụ chẩn đoán phổ biến được sử dụng để theo dõi và phân tích hoạt động điện của tim, cung cấp thông tin quý giá để chẩn đoán các chứng loạn nhịp tim.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM