Home Học tiếng Anh Từ điển Chứng đau thắt ngực tiếng anh là gì

Chứng đau thắt ngực tiếng anh là gì

Chứng đau thắt ngực tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “angina.” Angina là một triệu chứng thường xuyên xuất hiện khi có sự suy giảm lưu lượng máu đến cơ tim. Thường xuất hiện dưới dạng cảm giác đau, nặng, hoặc áp lực tại vùng ngực.  Từ “angina” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /ænˈdʒaɪnə/
  • UK: /ænˈdʒaɪnə/

Chứng đau thắt ngực tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “chứng đau thắt ngực”:

  • Ischemia (Thiếu máu cục bộ): Sự giảm lượng máu và dưỡng chất đến một phần của cơ thể, thường do tắc nghẽn mạch máu.
  • Coronary Arteries (Mạch động mạch cảnh): Các mạch máu cung cấp máu đến cơ tim, và nếu bị tắc nghẽn, có thể gây ra chứng đau thắt ngực.
  • Nitroglycerin (Nitroglycerin): Một loại thuốc thường được sử dụng để giảm đau và mở rộng mạch máu, thường được sử dụng trong điều trị angina.
  • Myocardial Infarction (Nhồi máu cơ tim): Còn được gọi là cơn đau tim, là sự chết của một phần cơ tim do tắc nghẽn mạch máu.
  • Stable Angina (Angina ổn định): Loại angina mà các cơn đau thường xuyên xuất hiện trong các tình huống nhất định như tăng cường hoạt động.
  • Unstable Angina (Angina không ổn định): Loại angina mà các cơn đau xuất hiện một cách bất ngờ và thường nhanh chóng trở nên nặng nề hơn.
  • Antiplatelet Medications (Thuốc chống tiểu cầu): Thuốc được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành của tiểu cầu máu, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Beta Blockers (Thuốc chống beta): Loại thuốc giúp kiểm soát nhịp tim và hạ áp lực máu, thường được sử dụng trong điều trị angina.
  • Revascularization (Tái tạo mạch máu): Quá trình khôi phục lưu lượng máu bằng cách mở rộng hoặc ghép mạch máu mới.
  • Cardiac Rehabilitation (Phục hồi tim mạch): Chương trình giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ tái phát của những người đã trải qua các sự kiện như angina hoặc nhồi máu cơ tim.

Dưới đây là 4 câu ví dụ liên quan đến “chứng đau thắt ngực” trong tiếng Anh:

  1. After experiencing chest pain during physical exertion, the patient was diagnosed with stable angina, and the doctor prescribed nitroglycerin to relieve the discomfort. Sau khi trải qua cơn đau ngực trong khi tăng cường hoạt động, bệnh nhân được chẩn đoán mắc angina ổn định, và bác sĩ kê đơn nitroglycerin để giảm bớt sự không thoải mái.
  2. Unstable angina is a medical emergency that requires immediate attention, as it can be a precursor to a more severe condition such as a myocardial infarction. Angina không ổn định là một tình trạng khẩn cấp y tế đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức, vì nó có thể là dấu hiệu tiên lượng cho một tình trạng nặng hơn như nhồi máu cơ tim.
  3. The cardiologist recommended revascularization procedures, such as angioplasty, to improve blood flow to the heart and alleviate symptoms of angina in the patient. Bác sĩ tim mạch đề xuất các thủ tục tái tạo mạch máu, như angioplasty, để cải thiện lưu lượng máu đến tim và giảm bớt các triệu chứng của angina cho bệnh nhân.
  4. Cardiac rehabilitation programs focus on lifestyle changes, exercise, and medication management to help individuals with angina or previous heart events regain their cardiovascular health. Các chương trình phục hồi tim mạch tập trung vào thay đổi lối sống, tập thể dục và quản lý thuốc để giúp những người mắc angina hoặc đã trải qua các sự kiện tim trước đây khôi phục lại sức khỏe tim mạch của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM