Home Học tiếng Anh Từ điển Chu kỳ kinh nguyệt tiếng anh là gì

Chu kỳ kinh nguyệt tiếng anh là gì

Chu kỳ kinh nguyệt tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “menstrual cycle”.Chu kỳ kinh nguyệt là một chuỗi các biến đổi sinh học hàng tháng trong cơ thể phụ nữ. Từ “menstrual cycle” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈmɛnstruəl ˈsaɪkl/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈmenstrʊəl ˈsaɪkl/

Chu kỳ kinh nguyệt tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “chu kỳ kinh nguyệt”:

  • Menstruation (Rong kinh): Chu kỳ chảy máu hàng tháng từ tử cung thông qua âm đạo.
  • Ovulation (Rụng trứng): Quá trình một trứng rụng từ buồng trứng, thường xảy ra giữa chu kỳ kinh nguyệt.
  • Follicular Phase (Chu kỳ follice): Giai đoạn bắt đầu sau chu kỳ rong kinh, nơi một trứng bắt đầu phát triển.
  • Luteal Phase (Chu kỳ luteal): Giai đoạn sau ovulation, khi buồng trứng trống lại biến thành cơ thể và sản xuất hormone progesterone.
  • Cycle Length (Độ dài chu kỳ): Số ngày giữa hai chu kỳ kinh nguyệt liên tiếp.
  • Premenstrual Syndrome (Hội chứng tiền kinh nguyệt – PMS): Tập hợp các triệu chứng thường xuất hiện trước chu kỳ rong kinh.
  • Tampon (Bút trám): Một sản phẩm vệ sinh phụ nữ được chèn vào âm đạo để hấp thụ máu kinh.
  • Pads (Bảo vệ nền): Sản phẩm vệ sinh được đặt trong quần lót để hấp thụ máu kinh.
  • Menarche (Lần đầu rong kinh): Sự xuất hiện lần đầu tiên của chu kỳ rong kinh trong đời của một phụ nữ.
  • Hygiene Products (Sản phẩm vệ sinh): Bao gồm tampon, bảo vệ nền, và các sản phẩm khác được sử dụng để duy trì vệ sinh trong thời kỳ rong kinh.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “chu kỳ kinh nguyệt” trong tiếng Anh:

  1. A regular menstrual cycle typically lasts around 28 days, with the first day of menstruation marking the beginning of the cycle. Một chu kỳ kinh nguyệt đều thường kéo dài khoảng 28 ngày, với ngày đầu tiên của chu kỳ là ngày bắt đầu của chu kỳ.
  2. Changes in hormonal levels during the menstrual cycle can affect mood, energy levels, and physical symptoms, contributing to premenstrual syndrome (PMS). Sự thay đổi trong mức độ hormone trong chu kỳ kinh nguyệt có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, mức năng lượng và các triệu chứng về thể chất, góp phần vào hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS).
  3. Tracking your menstrual cycle can help you predict ovulation and fertility, assisting those trying to conceive or manage their reproductive health. Việc theo dõi chu kỳ kinh nguyệt có thể giúp bạn dự đoán quá trình rụng trứng và khả năng sinh sản, hỗ trợ những người đang cố gắng thụ tinh hoặc quản lý sức khỏe sinh sản của họ.
  4. Some women may experience irregular menstrual cycles due to factors such as stress, hormonal imbalances, or underlying medical conditions, requiring medical attention for evaluation. Một số phụ nữ có thể trải qua chu kỳ kinh nguyệt không đều do các yếu tố như căng thẳng, cân bằng hormone không đúng, hoặc các điều kiện y tế cơ bản, đòi hỏi sự chú ý y tế để đánh giá.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM