Chống bám bụi tiếng Anh là gì?

0
97
Chống bám bụi tiếng anh là gì

Chống bám bụi tiếng AnhDustproof.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Chống bám bụi tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Hấp thụ/chất hấp thụ (tiếng Anh là absorption/absorbent)
  • Điều hoà không khí (tiếng Anh là air conditioning)
  • Chất thải rắn đô thị (tiếng Anh là urban solid waste)
  • Làm đặc, tách nước (tiếng Anh là thickening
  • Chất rắn lơ lửng (tiếng Anh là suspended solids)
  • Bít kín (tiếng Anh là suppression)
  • Cống dẫn nước bề mặt (tiếng Anh là storm sewer)
  • Tiêu chuẩn (tiếng Anh là standard)
  • Thẩm thấu ngược (tiếng Anh là reverse osmosis)
  • Độ thấm (tiếng Anh là permeability)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Chống bám bụi tiếng Anh là gì ở đầu bài.