Home Chưa phân loại Chế Độ Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Chế Độ Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Chế độ dinh dưỡng được gọi là Regimen, có phiên âm cách đọc là /ˈredʒ.ɪ.mən/ (UK); /ˈredʒ.ə.mən/ (US).

Chế độ dinh dưỡng “Regimen” là một lịch trình ăn uống hay kế hoạch ăn hàng ngày mà một người tuân theo để đạt được mục tiêu nhất định liên quan đến sức khỏe hoặc cân nặng. Mục tiêu của chế độ dinh dưỡng là đảm bảo người thực hiện đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể và đạt được kết quả mong muốn.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “chế độ dinh dưỡng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Nutritional Plan: Kế hoạch dinh dưỡng
  2. Meal Plan: Kế hoạch bữa ăn
  3. Dietary Schedule: Lịch trình dinh dưỡng
  4. Nutrition Program: Chương trình dinh dưỡng
  5. Dietary Regimen Guidelines: Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng
  6. Meal Planning: Lập kế hoạch bữa ăn
  7. Balanced Diet Plan: Kế hoạch chế độ ăn uống cân bằng
  8. Calorie-Controlled Diet: Chế độ ăn kiểm soát calo
  9. Personalized Nutrition Plan: Kế hoạch dinh dưỡng cá nhân hóa
  10. Weight Management Regimen: Chế độ dinh dưỡng quản lý cân nặng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Regimen” với nghĩa là “chế độ dinh dưỡng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Following a strict dietary regimen is essential for managing certain chronic conditions.
    => Tuân thủ một chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt là điều cần thiết để kiểm soát một số bệnh mãn tính.
  2. Her beauty regimen includes a balanced diet, skincare routine and regular exercise.
    => Chế độ làm đẹp của cô ấy bao gồm một chế độ dinh dưỡng cân đối, quy trình chăm sóc da và tập thể dục đều đặn.
  3. Athletes often follow a specialized dietary regimen to optimize their performance and recovery.
    => Các vận động viên thường tuân thủ một chế độ dinh dưỡng chuyên sâu để tối ưu hóa hiệu suất và phục hồi của họ.
  4. A balanced dietary regimen is crucial during pregnancy to ensure the health of both the mother and the baby.
    => Một chế độ dinh dưỡng cân đối là quan trọng trong thời kỳ mang thai để đảm bảo sức khỏe của cả mẹ và em bé.
  5. Individuals with diabetes must adhere to a strict dietary regimen to manage blood sugar levels effectively.
    => Những người mắc tiểu đường phải tuân thủ một chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt để quản lý hiệu quả mức đường trong máu.
  6. Older adults benefit from a nutrient-rich dietary regimen to support overall health and prevent nutritional deficiencies.
    => Người cao tuổi được hưởng lợi từ một chế độ dinh dưỡng giàu chất dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe tổng thể và ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.
  7. Maintaining a balanced dietary regimen is crucial for individuals with heart conditions to promote cardiovascular health.
    => Duy trì một chế độ dinh dưỡng cân đối là quan trọng đối với những người có vấn đề về tim để thúc đẩy sức khỏe tim mạch.
  8. Doctors often recommend a dietary regimen rich in antioxidants to combat oxidative stress and support the body’s natural defenses.
    => Các bác sĩ thường khuyến cáo một chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa để chống lại sự căng thẳng oxy hóa và hỗ trợ khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể.
  9. Individuals undergoing weight loss programs should follow a personalized dietary regimen to ensure nutritional needs are met without compromising health.
    => Những người tham gia chương trình giảm cân nên tuân thủ một chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa để đảm bảo đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng mà không ảnh hưởng đến sức khỏe.
  10. Athletes are advised to work closely with nutritionists to develop a customized dietary regimen that aligns with their training and performance goals.
    => Người vận động viên được khuyến khích hợp tác chặt chẽ với các chuyên gia dinh dưỡng để phát triển một chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa phù hợp với mục tiêu tập luyện và hiệu suất của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM