Home Chưa phân loại Chế Độ Ăn Kiêng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Chế Độ Ăn Kiêng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Chế độ ăn kiêng được gọi là Diet, có phiên âm cách đọc là /ˈdaɪ.ət/.

Chế độ ăn kiêng “Diet” là một phương pháp ăn uống có mục tiêu kiểm soát lượng calo và loại thức ăn được tiêu thụ để đạt được mục đích nhất định, chẳng hạn như giảm cân, duy trì sức khỏe hoặc quản lý một tình trạng y tế cụ thể. Chế độ ăn kiêng thường đi kèm với các hạn chế về loại thực phẩm, lượng calo hoặc cả hai.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “chế độ ăn kiêng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Dietary habits: Thói quen dinh dưỡng
  2. Balanced diet: Chế độ ăn cân đối
  3. Nutritional intake: Lượng dinh dưỡng tiêu thụ
  4. Low-carb diet: Chế độ ăn ít tinh bột
  5. Vegan diet: Chế độ ăn chay
  6. Calorie restriction: Hạn chế calo
  7. Ketogenic diet: Chế độ ăn kiêng chế
  8. Gluten-free diet: Chế độ ăn không gluten
  9. Mediterranean diet: Chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải
  10. Dietary supplements: Bổ sung dinh dưỡng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Diet” với nghĩa là “chế độ ăn kiêng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I’m following a low-carb diet to lose weight.
    => Tôi đang tuân thủ một chế độ ăn kiêng ít tinh bột để giảm cân.
  2. The doctor recommended a balanced diet for overall health improvement.
    => Bác sĩ khuyến cáo một chế độ ăn kiêng cân đối để cải thiện sức khỏe tổng thể.
  3. After the holidays, many people decide to go on a diet to shed those extra pounds.
    => Sau kỳ nghỉ lễ, nhiều người quyết định thực hiện chế độ ăn kiêng để giảm số cân thừa đó.
  4. The Mediterranean diet emphasizes fresh fruits and vegetables.
    => Chế độ ăn kiêng kiểu Địa Trung Hải tập trung vào trái cây và rau sống.
  5. Many people choose a gluten-free diet due to gluten intolerance.
    => Nhiều người chọn chế độ ăn kiêng không gluten do không dung nạp được gluten.
  6. She started a vegan diet for ethical and health reasons.
    => Cô ấy bắt đầu chế độ ăn kiêng với thức ăn chay vì lý do đạo đức và sức khỏe.
  7. Athletes often follow a specific diet to optimize their performance.
    => Các vận động viên thường tuân thủ một chế độ ăn kiêng cụ thể để tối ưu hóa hiệu suất của họ.
  8. She opted for a low-carb diet to support her fitness goals.
    => Cô ấy lựa chọn một chế độ ăn kiêng ít tinh bột để hỗ trợ mục tiêu tập luyện của mình.
  9. Following a plant-based diet has become increasingly popular for its health benefits.
    => Tuân thủ một chế độ ăn kiêng dựa trên thực phẩm từ thực vật đã trở nên ngày càng phổ biến vì lợi ích cho sức khỏe của nó.
  10. He’s on a gluten-free diet to alleviate his symptoms of gluten sensitivity.
    => Anh ấy đang áp dụng chế độ ăn kiêng không chứa gluten để giảm bớt các triệu chứng nhạy cảm với gluten.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM