Home Chưa phân loại Chảy xệ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Chảy xệ tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Chảy xệ” có nghĩa là Sagging với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈsæɡɪŋ/

Một số từ liên quan đến “Chảy xệ”

  • Droop – /druːp/: Chảy xệ, nghiêng về phía dưới.
  • Dangle – /ˈdæŋ.ɡəl/: Treo lủng lẳng, chảy xệ.
  • Flabby – /ˈflæbi/: Chảy xệ, mềm mại, không đàn hồi.
  • Laxity – /ˈlæk.sə.ti/: Sự chảy xệ, sự lỏng lẻo.
  • Loose – /luːs/: Chảy xệ, lỏng lẻo.
  • Slink – /slɪŋk/: Chảy xệ, đi một cách nhanh nhẹn.
  • Slack – /slæk/: Chảy xệ, lỏng lẻo, không căng trước.
  • Wilt – /wɪlt/: Chảy xệ, héo tàn.
  • Downturn – /ˈdaʊn.tɜːrn/: Sự chảy xệ, sự suy giảm.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Chảy xệ” và dịch nghĩa

1. The old mattress was sagging in the middle, making it uncomfortable to sleep on.

=> Chiếc nệm cũ đã chảy xệ ở giữa, làm cho việc ngủ trở nên không thoải mái.

2. After years of wear and tear, the roof started sagging, requiring immediate repairs.

=> Sau nhiều năm sử dụng, mái nhà bắt đầu chảy xệ, đòi hỏi sự sửa chữa ngay lập tức.

3. The wooden fence was sagging, and some panels needed to be replaced.

=> Hàng rào gỗ đang chảy xệ, và một số bảng cần phải được thay thế.

4. The elderly woman complained about her sagging skin and wanted a cosmetic procedure.

=> Người phụ nữ già than phiền về làn da chảy xệ và muốn thực hiện một quy trình làm đẹp.

5. Heavy rainfall resulted in the sagging of the ceiling due to water damage.

=> Mưa lớn gây ra sự chảy xệ của trần nhà do thiệt hại từ nước.

6. The sofa cushions were sagging, so we added extra padding for more support.

=> Đệm ghế sofa đang chảy xệ, vì vậy chúng tôi đã thêm lớp đệm bổ sung để có thêm sự hỗ trợ.

7. The old bridge showed signs of sagging, prompting authorities to close it for inspection.

=> Cây cầu cũ có dấu hiệu chảy xệ, khiến các chức autorities đóng cửa nó để kiểm tra.

8. His pants were sagging, revealing a fashion trend popular among young people.

=> Quần của anh ấy đang chảy xệ, tiết lộ một xu hướng thời trang phổ biến trong giới trẻ.

9. The weight of the heavy books caused the shelf to start sagging over time.

=> Trọng lượng của những quyển sách nặng làm cho kệ sách bắt đầu chảy xệ theo thời gian.

10. Aging can lead to sagging facial muscles, resulting in the appearance of wrinkles.

=> Quá trình lão hóa có thể dẫn đến sự chảy xệ cơ trên khuôn mặt, dẫn đến sự xuất hiện của nếp nhăn.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.