Home Học tiếng Anh Từ điển Chạy thận nhân tạo tiếng anh là gì

Chạy thận nhân tạo tiếng anh là gì

Chạy thận nhân tạo tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh có thể được diễn đạt là “Artificial Kidney”. Đây là một thuật ngữ mô tả các thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng thận cho những người có vấn đề về thận, đặc biệt là những người đang trải qua tình trạng suy thận. Phiên âm của “Artificial Kidney”:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ɑːrˈtɪfɪʃəl ˈkɪdni/
  • Tiếng Anh Anh: /ɑːˈtɪfɪʃəl ˈkɪdni/

Chạy thận nhân tạo tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “chạy thận nhân tạo” và các khái niệm liên quan:

  • Hemodialysis (Huyết phân lập): A process of removing waste and excess fluids from the blood using a machine.
  • Peritoneal Dialysis (Huyết phân bụng): A type of dialysis that uses the lining of the abdomen to filter waste and extra fluids from the blood.
  • Renal Failure (Thận suy): The condition where the kidneys are unable to function adequately.
  • Nephrologist (Bác sĩ thận): A medical doctor specializing in the study and treatment of kidney diseases.
  • Dialysis Machine (Máy lọc thận): The equipment used for hemodialysis, filtering the blood to remove waste products.
  • Catheter (Ống dẫn, ống thông): A flexible tube used for delivering fluids into or withdrawing fluids from the body.
  • Glomerulus (Các mao mạch thận): A network of tiny blood vessels in the kidneys where blood is filtered.
  • Uremia (Uremia): A condition in which there is a buildup of urea and other waste products in the blood due to kidney dysfunction.
  • Transplantation (Cấy ghép): The surgical procedure of implanting a donor kidney into a recipient.
  • Chronic Kidney Disease (Bệnh thận mạn tính): A gradual loss of kidney function over time, often leading to kidney failure.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “chạy thận nhân tạo” trong tiếng Anh:

  1. English: What is the process of hemodialysis, and how does it help individuals with kidney failure remove waste products from their blood? Vietnamese: Quá trình chạy thận nhân tạo là gì, và làm thế nào nó giúp những người mắc bệnh thận thất bại loại bỏ sản phẩm chất cặn từ máu của họ?
  2. English: Are there alternative methods to hemodialysis for individuals with kidney disease, and what factors influence the choice of dialysis treatment? Vietnamese: Có các phương pháp thay thế cho chạy thận nhân tạo cho những người mắc bệnh thận, và những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự lựa chọn phương pháp điều trị bằng máy lọc thận?
  3. English: How often do individuals typically undergo artificial kidney treatments, and what is the duration of a typical hemodialysis session?Vietnamese: Thường xuyên như thế nào mà người ta thường phải trải qua các liệu pháp thận nhân tạo, và thời gian của một buổi chạy thận nhân tạo thông thường là bao lâu?
  4. English: What are the potential complications or side effects associated with long-term hemodialysis, and how can they be managed or minimized? Vietnamese: Có những vấn đề phức tạp hoặc tác dụng phụ nào liên quan đến việc chạy thận nhân tạo lâu dài, và làm thế nào chúng có thể được quản lý hoặc giảm thiểu?
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM