Home Học tiếng Anh Từ điển Chạy Thận Nhân Tạo Tiếng Anh Là Gì

Chạy Thận Nhân Tạo Tiếng Anh Là Gì

“Chạy thận nhân tạo” trong tiếng Anh được dịch là “dialysis” hoặc “artificial kidney.” Cụ thể, cụm từ “dialysis” được sử dụng để mô tả quá trình loại bỏ chất cặn và chất cảm thụ từ máu bằng cách sử dụng máy quay thận (dialyzer) khi chức năng thận bị suy giảm hoặc không hoạt động. “Artificial kidney” cũng là một thuật ngữ khác để chỉ các thiết bị hay phương pháp thay thế chức năng thận tự nhiên trong cơ thể. Phiên âm theo tiếng Anh Mỹ (US):

  • Chạy thận nhân tạo” được phiên âm là “dahy-uh-luh-sis” hoặc “dahy-uh-lahy-sis.”
  • “Artificial kidney” được phiên âm là “ahr-tuh-fish-uhl ki-dnee.”

Phiên âm theo tiếng Anh Anh (UK):

  • “Chạy thận nhân tạo” được phiên âm là “dahy-uh-luh-sis” hoặc “dahy-uh-lay-sis.”
  • “Artificial kidney” được phiên âm là “ahr-tuh-fish-uhl ki-dnee.”

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “chạy thận nhân tạo” trong tiếng Anh:

  1. Dialysis Machine: Máy chạy thận nhân tạo.
  2. Hemodialysis: Phương pháp chạy thận nhân tạo sử dụng màng lọc máy.
  3. Peritoneal Dialysis: Phương pháp chạy thận nhân tạo sử dụng màng bụng.
  4. Dialyzer: Thiết bị lọc máy chạy thận nhân tạo.
  5. Renal Failure: Suy thận, tình trạng thận không hoạt động đúng cách.
  6. Fluid Removal: Quá trình loại bỏ nước và chất cặn từ máu trong chạy thận nhân tạo.
  7. Catheter: Ống dẫn, thường được sử dụng trong peritoneal dialysis.
  8. Arteriovenous Fistula: Nối động mạch và tĩnh mạch để tạo động mạch tĩnh mạch.
  9. Ultrafiltration: Phương pháp loại bỏ nước trong quá trình chạy thận nhân tạo.
  10. Renal Diet: Chế độ dinh dưỡng đặc biệt cho người có vấn đề thận.

Một số câu ví dụ liên quan đến “chạy thận nhân tạo” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. “The patient undergoes dialysis three times a week to manage renal failure.”
    • “Bệnh nhân phải chạy thận nhân tạo ba lần mỗi tuần để kiểm soát suy thận.”
  2. The artificial kidney machine plays a crucial role in the patient’s treatment.”
    • Máy chạy thận nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị của bệnh nhân.”
  3. “Her doctor recommended peritoneal dialysis as an effective treatment option.”
    • “Bác sĩ của cô ấy khuyến nghị chạy thận nhân tạo bằng màng bụng là một lựa chọn điều trị hiệu quả.”
  4. “The dialyzer is a key component in the dialysis machine, filtering impurities from the blood.”
    • “Thiết bị lọc máy chạy thận nhân tạo là một thành phần chủ chốt, lọc tạp chất từ máu.”
  5. “Patients often need to adhere to a renal diet while undergoing artificial kidney treatments.”
    • “Bệnh nhân thường cần tuân thủ chế độ dinh dưỡng thận khi chịu các liệu pháp chạy thận nhân tạo.”
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM