Home Học tiếng Anh Từ điển Chảy máu cam tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Chảy máu cam tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “chảy máu cam” được định nghĩa là “Nose bleed” hoặc “Epistaxis”.
Chảy máu cam là tình trạng máu chảy ra từ một hay cả 2 bên hốc mũi.
Phiên âm cách đọc: Nose bleed.
– Theo US: /ˈnoʊz.bliːd/
– Theo UK: /ˈnəʊz.bliːd/
Phiên âm cách đọc: Epistaxis là /ˌɛpɪˈstæksɪs/.

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến chảy máu cam.

  • Blood Clotting: Đông máu
  • Vascular System: Hệ thống mạch máu
  • Coagulation Disorders: Rối loạn đông máu
  • Hematology: Huyết học
  • Hemorrhage: Chảy máu

5 Câu có chứa từ Nose bleed trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. I get a nosebleed every winter because of the dry air.
    →Tôi bị chảy máu cam mũi mỗi mùa đông vì không khí khô.
  2. If you have frequent nosebleeds, you should consult a doctor.
    → Nếu bạn thường xuyên chảy máu cam mũi, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.
  3. Sometimes, allergies can lead to a persistent nose bleed.
    → Đôi khi, dị ứng có thể dẫn đến chảy máu cam kéo dài.
  4. He pinched his nose to stop the nose bleed after the injury.
    → Anh ta kẹp mũi để ngừng chảy máu cam sau khi bị thương.
  5. She experienced a sudden nose bleed during the intense workout.
    → Cô ấy bất ngờ chảy máu cam trong lúc tập luyện cường độ cao.

Trên đây là bài viết của mình về chảy máu cam (Nose bleed) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ chảy máu cam trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM