Home Chưa phân loại Chất Tạo Màu Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Chất Tạo Màu Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Chất tạo màu được gọi là Color additive, có phiên âm cách đọc là /ˈkʌl.ər ˈæd.ɪ.tɪv/ (UK); /ˈkʌl.ɚ ˈæd.ə.t̬ɪv/ (US).

Chất tạo màu “Color additive” là các chất phụ gia được thêm vào sản phẩm, thường là thực phẩm và mỹ phẩm, để cung cấp màu sắc hoặc cải thiện màu sắc của chúng. Chất tạo màu có thể là chất tự nhiên hoặc tổng hợp và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một loạt các sản phẩm có màu sắc đa dạng mà chúng ta thường thấy hàng ngày.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “chất tạo màu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Color Additive: Chất tạo màu
  2. Dye: Chất nhuộm, chất tạo màu
  3. Pigment: Chất màu, chất nhuộm
  4. Food Coloring: Màu thực phẩm
  5. Synthetic Dye: Chất tạo màu tổng hợp
  6. Natural Dye: Chất tạo màu tự nhiên
  7. Caramel Color: Màu caramel
  8. Tartrazine: Chất tạo màu màu vàng (một loại chất tạo màu tổng hợp)
  9. Red 40: Chất tạo màu màu đỏ (một loại chất tạo màu tổng hợp)
  10. Titanium Dioxide: Oxide titan (một chất tạo màu trắng)

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Color additive” với nghĩa là “chất tạo màu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Color additives are commonly used in the food industry to enhance the visual appeal of products.
    => Chất tạo màu thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để tăng cường sức hấp dẫn hình ảnh của sản phẩm.
  2. The blue color of the candy comes from a natural color additive extracted from blueberries.
    => Màu xanh của kẹo đến từ một chất tạo màu tự nhiên được chiết xuất từ quả việt quất.
  3. Food manufacturers carefully select color additives to ensure the safety and appeal of their products.
    => Các nhà sản xuất thực phẩm lựa chọn một cách cẩn thận chất tạo màu để đảm bảo an toàn và sức hấp dẫn của sản phẩm.
  4. Some people may have allergic reactions to certain synthetic color additives in cosmetics.
    => Một số người có thể phản ứng dị ứng với một số chất tạo màu tổng hợp trong mỹ phẩm.
  5. The use of color additives in textiles allows for a wide range of vibrant and appealing fabric colors.
    => Việc sử dụng chất tạo màu trong ngành dệt may cho phép có một loạt màu sắc vải phong phú và hấp dẫn.
  6. Artists often experiment with different color additives to achieve unique and captivating hues in their paintings.
    => Nghệ sĩ thường thí nghiệm với các chất tạo màu khác nhau để đạt được những gam màu độc đáo và hấp dẫn trong tranh của họ.
  7. The red color additive used in the beverage is derived from a natural source, like beetroot.
    => Chất tạo màu đỏ sử dụng trong đồ uống được chiết xuất từ nguồn tự nhiên, như củ cải đường.
  8. Color additives play a significant role in the visual appeal of packaging for consumer products.
    => Chất tạo màu đóng vai trò quan trọng trong sức hấp dẫn hình ảnh của bao bì cho sản phẩm tiêu dùng.
  9. The cosmetic industry constantly introduces new color additives to meet evolving trends and consumer preferences.
    => Ngành công nghiệp mỹ phẩm liên tục giới thiệu chất tạo màu mới để đáp ứng xu hướng và sở thích của người tiêu dùng.
  10. Bakers use color additives to create visually appealing desserts and pastries.
    => Người làm bánh sử dụng chất tạo màu để tạo ra món tráng miệng và bánh ngọt hấp dẫn về mặt thị giác.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM