Home Chưa phân loại Chất Lượng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Chất Lượng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Chất lượng được gọi là Quality, có phiên âm cách đọc là /ˈkwɒl.ə.ti/ (UK); /ˈkwɑː.lə.t̬i/ (US).

Chất lượng “Quality” là mức độ hoặc đặc tính của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện. Chất lượng thường liên quan đến các yếu tố tích cực như độ bền, hiệu suất, sự đồng đều, và khả năng đáp ứng đúng mong đợi hoặc yêu cầu.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “chất lượng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. High-quality: Chất lượng cao
  2. Quality control: Kiểm soát chất lượng
  3. Quality assurance: Bảo đảm chất lượng
  4. Quality management: Quản lý chất lượng
  5. Quality standards: Tiêu chuẩn chất lượng
  6. Quality improvement: Cải thiện chất lượng
  7. Quality testing: Kiểm thử chất lượng
  8. Quality assessment: Đánh giá chất lượng
  9. Quality check: Kiểm tra chất lượng
  10. Quality benchmark: Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Quality” với nghĩa là “chất lượng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The company is committed to delivering high-quality products to meet customer satisfaction.
    => Công ty cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao để đáp ứng sự hài lòng của khách hàng.
  2. Quality control measures are implemented at every stage of the production process to ensure consistent product quality.
    => Các biện pháp kiểm soát chất lượng được triển khai ở mọi giai đoạn của quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều.
  3. We adhere to strict quality standards to guarantee the durability and reliability of our electronic devices.
    => Chúng tôi tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền và đáng tin cậy của thiết bị điện tử của chúng tôi.
  4. The quality of customer service is a key factor in building and maintaining a positive brand reputation.
    => Chất lượng của dịch vụ khách hàng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và duy trì uy tín tích cực cho thương hiệu.
  5. Continuous quality improvement is an ongoing process that involves feedback and adaptation to meet evolving standards.
    => Cải tiến chất lượng liên tục là một quá trình liên tục bao gồm phản hồi và điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn đang phát triển.
  6. Quality testing is conducted to identify any defects or issues before the final product reaches the market.
    => Kiểm thử chất lượng được tiến hành để xác định bất kỳ khuyết điểm hoặc vấn đề nào trước khi sản phẩm cuối cùng đến thị trường.
  7. The company places a strong emphasis on employee training to ensure a high level of work quality and efficiency.
    => Công ty đặt một sự chú ý đặc biệt vào việc đào tạo nhân viên để đảm bảo mức độ chất lượng công việc và hiệu suất cao.
  8. Quality benchmarking helps businesses compare their products or services to industry standards for continuous improvement.
    => Đo điểm chuẩn chất lượng giúp doanh nghiệp so sánh sản phẩm hoặc dịch vụ của mình với các tiêu chuẩn ngành để liên tục cải tiến.
  9. The success of a restaurant often depends on the quality of its food and the overall dining experience.
    => Sự thành công của một nhà hàng thường phụ thuộc vào chất lượng thực phẩm và trải nghiệm ăn uống tổng thể.
  10. Quality assurance practices are implemented to prevent defects and ensure the final product meets customer expectations.
    => Các thực hành bảo đảm chất lượng được triển khai để ngăn chặn các khuyết điểm và đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng mong đợi của khách hàng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM