Home Học tiếng Anh Từ điển Chấn Thương Sọ Não Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Chấn Thương Sọ Não Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

“Chấn thương sọ não” trong tiếng Anh được dịch là “Traumatic Brain Injury” (TBI).“Chấn thương sọ não” là một tình trạng y tế nơi có tổn thương hoặc bất kỳ thương tổn nào đối với não xảy ra do một sự va chạm mạnh vào đầu. Chấn thương sọ não có thể xuất hiện từ các tai nạn giao thông, tai nạn lao động, thể thao, hoặc bất kỳ sự kiện nào gây ra động độc lực lớn đối với đầu. “Traumatic Brain Injury” có thể được phiên âm như sau:

  • Phiên âm theo tiếng Anh Hoa Kỳ (US): /trəˈmætɪk breɪn ˈɪnʤəri/
  • Phiên âm theo tiếng Anh Vương quốc Anh (UK): /trɔːˈmætɪk breɪn ˈɪnʤəri/

Một số từ vựng liên quan đến “chấn thương sọ não” trong tiếng Anh:

  1. Concussion: Chấn thương sọ não nhẹ, thường không gây tổn thương cố định.
  2. Neurological: (Adj.) Thuộc về hệ thống thần kinh, đặc biệt là não.
  3. Cognitive Impairment: Sự suy giảm chức năng nhận thức, thường xuyên xảy ra sau chấn thương sọ não.
  4. Hematoma: Bóng máu, một kết tụ máu bên trong các mô.
  5. Coma: Hôn mê, trạng thái mất ý thức sâu.
  6. Rehabilitation: Quá trình phục hồi sức khỏe và chức năng sau chấn thương.
  7. Amnesia: Mất trí nhớ, một trong những triệu chứng thường gặp sau chấn thương sọ não.
  8. Seizure: Động kinh, một cơn co giật đột ngột của cơ bắp.
  9. Diagnostic Imaging: Hình ảnh chẩn đoán, bao gồm cả các kỹ thuật như MRI và CT scan.
  10. Post-Concussion Syndrome: Hội chứng sau chấn thương sọ não, một tập hợp các triệu chứng kéo dài sau thời gian hồi phục.

Dưới đây là các câu ví dụ chứa từ “chấn thương sọ não” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The athlete experienced a mild concussion after a collision on the field, requiring medical evaluation.=> Vận động viên này bị chấn động nhẹ sau một pha va chạm trên sân, cần được giám định y tế.
  2. Neurological examinations are crucial in assessing the extent of brain injuries and determining the appropriate course of treatment.=> Khám thần kinh rất quan trọng trong việc đánh giá mức độ tổn thương não và xác định liệu trình điều trị thích hợp
  3. The patient exhibited signs of cognitive impairment following the traumatic brain injury, struggling with memory and concentration.=> Bệnh nhân có dấu hiệu suy giảm nhận thức sau chấn thương sọ não, suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung.
  4. Emergency surgery was required to address the hematoma that formed as a result of the head injury.=> Phẫu thuật khẩn cấp là cần thiết để giải quyết khối máu tụ hình thành do chấn thương đầu.
  5. The patient slipped into a coma after the severe accident, and medical professionals monitored their condition closely.=>Bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê sau vụ tai nạn nghiêm trọng và các chuyên gia y tế đã theo dõi chặt chẽ tình trạng của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM