Home Học tiếng Anh Từ điển Chấn thương đầu tiếng anh là gì

Chấn thương đầu tiếng anh là gì

Chấn thương đầu tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “head injury”.Chấn thương đầu là một tình trạng mà đầu bị tổn thương do va chạm, đập, hoặc một lực lượng mạnh khác. Từ “head injury” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /hɛd ˈɪnʤəri/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /hed ˈɪnʤəri/

Chấn thương đầu tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “chấn thương đầu”:

  • Concussion (Chấn thương não nhẹ): Sự chấn thương của não do va chạm hoặc lực lượng mạnh, thường đi kèm với mất ý thức ngắn hạn.
  • Skull (Sọ): Bộ phận xương bảo vệ não và các cấu trúc khác trong đầu.
  • Brain (Não): Bộ phận quan trọng của hệ thống thần kinh, thường bị ảnh hưởng trong chấn thương đầu.
  • Blow (Va đập): Sự đánh, đập hoặc chạm mạnh vào đầu có thể gây chấn thương.
  • Helmet (Mũ bảo hiểm): Thiết bị bảo vệ đầu được đeo để giảm nguy cơ chấn thương đầu trong các hoạt động thể thao hoặc công việc nguy hiểm.
  • CT Scan (Xét nghiệm CT): Một phương pháp hình ảnh y tế được sử dụng để xem xét cấu trúc nội tạng, bao gồm cả não.
  • Consciousness (Ý thức): Trạng thái tỉnh táo và nhận thức của một người.
  • Neurological Examination (Kiểm tra thần kinh học): Quá trình kiểm tra chức năng thần kinh để đánh giá tác động của chấn thương đầu lên hệ thống thần kinh.
  • Post-concussion Syndrome (Hội chứng sau chấn thương não nhẹ): Tình trạng lâu dài với các triệu chứng như đau đầu, chói lọi và mệt mỏi sau một chấn thương não nhẹ.
  • Rehabilitation (Phục hồi): Quá trình điều trị và tập luyện để khôi phục chức năng sau một chấn thương đầu.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “chấn thương đầu” trong tiếng Anh:

  1. Concussions are a common form of head injury often resulting from a blow or impact to the head, and they can cause symptoms such as headache, dizziness, and memory problems. Chấn thương não là một dạng thường gặp của chấn thương đầu thường xảy ra do va đập hoặc tác động vào đầu, và nó có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, chói lọi và vấn đề về trí nhớ.
  2. Traumatic brain injuries (TBIs) can result from various accidents, such as car crashes or falls, and they may lead to long-term cognitive impairment or other neurological deficits. Chấn thương não gây ra bởi các tai nạn khác nhau, như tai nạn ô tô hoặc té ngã, và chúng có thể dẫn đến suy giảm nhận thức lâu dài hoặc các khuyết tật thần kinh khác.
  3. Sports-related head injuries are a significant concern, and athletes are encouraged to wear protective gear to reduce the risk of concussions and other head traumas during games and practices. Chấn thương đầu liên quan đến hoạt động thể thao là một vấn đề quan trọng, và người chơi thể thao được khuyến khích đeo đồ bảo hộ để giảm nguy cơ chấn thương não và các tổn thương đầu khác trong lúc thi đấu và tập luyện.
  4. Recovery from a head injury may involve a combination of rest, rehabilitation exercises, and cognitive therapies to help individuals regain cognitive functions and address any lingering symptoms. Quá trình phục hồi từ một chấn thương đầu có thể bao gồm sự kết hợp giữa nghỉ ngơi, bài tập phục hồi và các phương pháp liệu pháp nhận thức để giúp người bị chấn thương tái lập các chức năng nhận thức và giải quyết bất kỳ triệu chứng còn lại.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM