Home Học tiếng Anh Từ điển Chân Răng Tiếng Anh Là Gì

Chân Răng Tiếng Anh Là Gì

“Chân răng” trong tiếng Anh được dịch là “tooth root”.“Tooth” có nghĩa là “răng”, và “root” có nghĩa là “chân”, do đó cụm từ này mô tả phần chân của răng, nằm dưới mặt đất của răng và chìm sâu vào xương hàm. Từ “tooth root” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /tuːθ rut/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /tuːθ ruːt/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “răng và chân răng” trong tiếng Anh:

  1. Tooth: (n.) Răng – một chiếc răng trong miệng.
  2. Molar: (n.) Răng hàm – loại răng ở phía sau, được sử dụng để nghiền thức ăn.
  3. Incisor: (n.) Răng cắt – loại răng trước, dùng để cắt thức ăn.
  4. Canine: (n.) Răng nanh – loại răng nhọn, thường ở góc miệng, dùng để nát và giữ thức ăn.
  5. Premolar: (n.) Răng tiền môi – răng nằm giữa răng cắt và răng hàm.
  6. Gum: (n.) Nướu – mô mềm bao quanh răng và xương hàm.
  7. Enamel: (n.) Men răng – lớp ngoại bì bảo vệ phần trên của răng.
  8. Crown: (n.) Đỉnh răng – phần trên cùng của răng, nằm trên mức nướu.
  9. Dentist: (n.) Nha sĩ – người chuyên nghiệp chăm sóc và điều trị về răng.
  10. Root canal: (n.) Điều trị nướu – quá trình loại bỏ mô mềm và tạp chất trong hệ thống chân răng.

Một số câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “răng và chân răng” trong tiếng Anh:

  1. The incisors are responsible for cutting food into smaller pieces for easier digestion.
    • Các răng cắt chịu trách nhiệm cắt thức ăn thành những miếng nhỏ để dễ tiêu hóa hơn.
  2. Dentists often recommend brushing your teeth twice a day to maintain healthy gums and prevent tooth decay.
    • Nha sĩ thường khuyến cáo đánh răng hai lần mỗi ngày để duy trì nướu khỏe mạnh và ngăn chặn sự hủy hoại răng.
  3. If you experience pain in your molars, it may indicate a cavity or other dental issues that require attention.
    • Nếu bạn cảm thấy đau ở răng hàm, có thể là dấu hiệu của một lỗ răng hoặc các vấn đề nha khoa khác đòi hỏi sự chú ý.
  4. The canines are often referred to as “fangs” and are more pronounced in carnivorous animals.
    • Răng nanh thường được gọi là “răng nanh” và nổi bật hơn ở động vật ăn thịt.*
  5. After the root canal treatment, the patient experienced relief from the persistent toothache.
    • Sau khi điều trị nướu, bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhõm hơn từ cơn đau răng kéo dài.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM