Home Học tiếng Anh Từ điển Chẩn đoán hình ảnh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Chẩn đoán hình ảnh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Chẩn đoán hình ảnh” trong tiếng Anh được gọi là “Diagnostic Imaging.”  Đây là một lĩnh vực trong y học sử dụng các phương pháp hình ảnh như tia X, siêu âm, MRI (hình ảnh từ cộng hưởng từ), CT (tomography máy tính), và nhiều kỹ thuật khác để xem và đánh giá cấu trúc bên trong cơ thể với mục đích chẩn đoán các vấn đề y tế. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Diagnostic Imaging”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /daɪəˈɡnɑstɪk ˈɪmɪdʒɪŋ/ hoặc /daɪˈæɡnɑstɪk ˈɪmɪdʒɪŋ/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /daɪəˈɡnɒstɪk ˈɪmɪdʒɪŋ/ hoặc /daɪˈæɡnɒstɪk ˈɪmɪdʒɪŋ/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “chẩn đoán hình ảnh “ trong tiếng Anh:

  • X-ray (Radiography): Tia X (Chụp X) – một phương pháp hình ảnh sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh của cấu trúc bên trong cơ thể.
  • Computed Tomography (CT or CAT Scan): Tomography máy tính – một phương pháp sử dụng máy tính để xử lý dữ liệu từ nhiều góc để tạo ra hình ảnh cắt lớp của cơ thể.
  • Magnetic Resonance Imaging (MRI): Hình ảnh từ cộng hưởng từ – một phương pháp sử dụng từ từ hạt nhân trong cơ thể để tạo ra hình ảnh rõ ràng của các cấu trúc mềm.
  • Ultrasound (Sonography): Siêu âm – một phương pháp sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của cơ thể.
  • Nuclear Medicine: Y học hạt nhân – sử dụng chất đồng vị phát ra tia gamma để tạo ra hình ảnh chẩn đoán.
  • Fluoroscopy: Chụp động tia X – một phương pháp liên tục theo dõi hình ảnh chuyển động của các cơ và cấu trúc bên trong cơ thể.
  • Angiography: Chụp mạch máu – một phương pháp hình ảnh để xem các mạch máu và mạch máu ngoại vi.
  • Mammography: Chụp cắt ngực – sử dụng tia X để chụp hình ảnh vùng ngực để kiểm tra sự xuất hiện của u nang.
  • Positron Emission Tomography (PET Scan): Tomography phát xạ positron – sử dụng chất đối với positron để theo dõi quá trình chuyển hóa chất trong cơ thể.
  • Bone Densitometry: Đo mật độ xương – một phương pháp để đánh giá mật độ xương và xác định nguy cơ loại bỏ xương.

Dưới đây là các câu ví dụ chứa từ “chẩn đoán hình ảnh” trong tiếng Anh:

  • The doctor ordered a chest X-ray to investigate the cause of the patient’s persistent cough and to assess the condition of the lungs.→(Bác sĩ đã yêu cầu chụp X ngực để điều tra nguyên nhân của ho kéo dài và đánh giá tình trạng của phổi.)
  • A CT scan was performed after the accident to obtain detailed images of the head and neck, helping the medical team assess potential injuries.→(Một cuộc tomography máy tính đã được thực hiện sau tai nạn để có được hình ảnh chi tiết của đầu và cổ, giúp đội ngũ y tế đánh giá các chấn thương tiềm ẩn.)
  • The ultrasound revealed the gender of the baby during the prenatal check-up, bringing joy to the expectant parents as they saw the first images of their child.→(Siêu âm đã tiết lộ giới tính của em bé trong buổi kiểm tra tiền sản, mang lại niềm vui cho bố mẹ mong đợi khi họ nhìn thấy những hình ảnh đầu tiên của con mình.)
  • In nuclear medicine, a PET scan was conducted to monitor the metabolic activity of cancer cells, assisting in the evaluation of the effectiveness of the ongoing treatment.→(Trong y học hạt nhân, một cuộc tomography phát xạ positron đã được thực hiện để theo dõi hoạt động chuyển hóa của tế bào ung thư, hỗ trợ trong việc đánh giá hiệu quả của liệu pháp đang diễn ra.)
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM