Home Học tiếng Anh Từ điển Chăm sóc tiếng anh là gì

Chăm sóc tiếng anh là gì

“Chăm sóc” trong tiếng Anh được dịch là “care”.“Chăm sóc” là một hành động hoặc quy trình liên quan đến việc cung cấp sự chú ý, quan tâm và giúp đỡ cho người hoặc vật thể cụ thể. Phiên âm của từ “care” như sau:

  • Tiếng Anh (Mỹ): /keər/ (đôi khi cũng có thể là /kɛr/)
  • Tiếng Anh (Anh): /keə(r)/ (đôi khi cũng có thể là /kɛː(r)/)

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “chăm sóc” trong tiếng Anh:

  • Caregiver (Noun): Người chăm sóc, người giữ trông nom.
  • Nursing (Noun): Chăm sóc y tế, nghề y tá.
  • Attentive (Adjective): Chu đáo, chăm sóc.
  • Compassion (Noun): Tình thương, lòng nhân ái.
  • Support (Noun/Verb): Hỗ trợ, sự giúp đỡ.
  • Wellness (Noun): Sức khỏe tốt, tình trạng sức khỏe tốt.
  • Hygiene (Noun): Vệ sinh cá nhân.
  • Empathy (Noun): Sự đồng cảm, sự thông cảm.
  • Patience (Noun): Kiên nhẫn.
  • Assistance (Noun): Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.
  • Respite Care (Noun): Chăm sóc thay thế, nghỉ ngơi cho người chăm sóc chính.
  • Rehabilitation (Noun): Phục hồi chức năng, tái hàbilitasyon.
  • Palliative Care (Noun): Chăm sóc giảm nhẹ, giảm đau cho người bệnh không thể chữa trị được.

Một số câu ví dụ liên quan đến “chăm sóc” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The caregiver was attentive to the elderly woman’s needs, providing compassionate and patient assistance in her daily activities.
    • Người chăm sóc đã chu đáo với nhu cầu của bà cụ, cung cấp sự hỗ trợ đầy lòng nhân ái và kiên nhẫn trong các hoạt động hàng ngày của bà.
  2. The nursing staff showed empathy towards the patients, offering not only medical care but also emotional support during their recovery.
    • Đội ngũ y tá thể hiện sự đồng cảm với bệnh nhân, không chỉ cung cấp chăm sóc y tế mà còn hỗ trợ tinh thần trong quá trình hồi phục.
  3. Maintaining good hygiene is essential for personal care, and parents play a crucial role in teaching children the importance of cleanliness.
    • Duy trì vệ sinh tốt là quan trọng để chăm sóc cá nhân, và bố mẹ đóng một vai trò quyết định trong việc giảng dạy cho trẻ em về sự quan trọng của sự sạch sẽ.
  4. Respite care services provide temporary relief for primary caregivers, allowing them to take a break and recharge while someone else looks after their loved ones.
    • Dịch vụ chăm sóc thay thế mang lại sự giảm nhẹ tạm thời cho người chăm sóc chính, cho phép họ nghỉ ngơi và nạp năng lượng trong khi người khác chăm sóc người thân của họ.
  5. Wellness programs at workplaces aim to promote the overall well-being of employees, offering assistance in physical health, mental health, and work-life balance.
    • Các chương trình sức khỏe tại nơi làm việc nhằm mục tiêu thúc đẩy sự khỏe mạnh tổng thể của nhân viên, cung cấp sự hỗ trợ về sức khỏe cả về thể chất, tinh thần và cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM