Home Học tiếng Anh Từ điển Chăm sóc sức khỏe tiếng anh là gì ?

Chăm sóc sức khỏe tiếng anh là gì ?

“Chăm sóc sức khỏe” trong tiếng Anh được dịch là “healthcare.” Là một quá trình cung cấp và duy trì sự chăm sóc cho cơ thể và tâm hồn nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe. Điều này bao gồm nhiều hoạt động, từ việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục đến việc theo dõi tình trạng sức khỏe, thăm bác sĩ định kỳ, và điều trị khi cần thiết. Phiên âm và cách đọc “healthcare”(noun):

  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈhelθkeə/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈhɛlθˌkɛr/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “chăm sóc sức khỏe” trong tiếng Anh:

  • Recovery: Hồi phục.
  • Healing: Sự lành lặn, chữa lành.
  • Wellness: Trạng thái sức khỏe tốt.
  • Revitalization: Sự làm mới, làm sống lại.
  • Renewal: Sự tái tạo.
  • Restoration: Sự khôi phục.
  • Rehabilitation: Phục hồi.
  • Regeneration: Sự tái tạo.
  • Resilience: Sự khả năng chịu đựng, sự đàn hồi.
  • Holistic health: Sức khỏe toàn diện.
  • Therapeutic care: Chăm sóc điều trị.
  • Nutritional support: Hỗ trợ dinh dưỡng.
  • Physical therapy: Vận động lý trị.
  • Mind-body balance: Sự cân bằng tâm thân.
  • Rejuvenation: Sự làm trẻ lại, làm tươi mới.

Các từ vựng này có thể được sử dụng để mô tả các khía cạnh khác nhau của quá trình hồi phục sức khỏe và duy trì sức khỏe.

Dưới đây là 5 câu sử dụng cụm từ “chăm sóc sức khỏe” hoặc các từ vựng liên quan trong tiếng Anh:

  1. Access to affordable healthcare is a critical aspect of ensuring the well-being of all citizens. => Việc có quyền truy cập vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải là một khía cạnh quan trọng để đảm bảo phúc lợi cho tất cả các công dân.
  2. Efforts are being made to improve the quality and accessibility of healthcare services in underserved communities. => Đang có những nỗ lực để cải thiện chất lượng và sự tiếp cận đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong các cộng đồng không được phục vụ đầy đủ.
  3. The debate on healthcare reform continues as policymakers seek ways to enhance the efficiency and effectiveness of the system. => Cuộc tranh luận về cải cách chăm sóc sức khỏe vẫn tiếp tục khi các nhà lập pháp tìm cách cải thiện hiệu quả và hiệu suất của hệ thống.
  4. Many countries are exploring innovative technologies to modernize and streamline their healthcare infrastructure. => Nhiều quốc gia đang khám phá các công nghệ sáng tạo để hiện đại hóa và tối ưu hóa cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe của họ.
  5. The pandemic has highlighted the importance of a robust and resilient healthcare system capable of responding to unforeseen challenges. => Đại dịch đã làm nổi bật tầm quan trọng của một hệ thống chăm sóc sức khỏe mạnh mẽ và linh hoạt có khả năng đối phó với những thách thức không lường trước.

Trên đây là bài viết của mình về Healthcare (chăm sóc sức khỏe) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về vai trò của “chăm sóc sức khỏe” trong thực tế và có thêm từ vựng về chủ đề này trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM