Home Học tiếng Anh Từ điển Chăm sóc hậu phẫu thuật tiếng anh là gì

Chăm sóc hậu phẫu thuật tiếng anh là gì

“Chăm sóc hậu phẫu thuật” trong tiếng Anh được dịch là “postoperative care.” Đây là quá trình chăm sóc và quản lý bệnh nhân sau khi họ đã trải qua một ca phẫu thuật. Chăm sóc hậu phẫu thuật là một phần quan trọng của quy trình phẫu thuật và nhằm đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng và an toàn cho bệnh nhân. Phiên âm của cụm từ “postoperative care”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌpoʊsˈtɑːpəreɪtɪv kɛr/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌpəʊstˈɒpəreɪtɪv keə/

Một số từ vựng liên quan đến “chăm sóc hậu phẫu thuật” trong tiếng Anh:

  • Postoperative Care (Noun): Chăm sóc hậu phẫu thuật.
  • Recovery (Noun): Hồi phục.
  • Wound Care (Noun): Chăm sóc vết thương.
  • Pain Management (Noun): Quản lý đau.
  • Physical Therapy (Noun): Vật lý trị liệu.
  • Follow-up Appointment (Noun): Cuộc hẹn kiểm tra sau phẫu thuật.
  • Medication Management (Noun): Quản lý thuốc.
  • Monitoring (Noun): Theo dõi.
  • Complications (Noun): Biến chứng.
  • Instructions (Noun): Hướng dẫn.

Dưới đây là 5 câu ví dụ liên quan đến “chăm sóc hậu phẫu thuật” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The patient received diligent postoperative care, including regular wound care and monitoring of vital signs to ensure a smooth recovery process.
    • Bệnh nhân nhận được chăm sóc hậu phẫu thuật chuyên nghiệp, bao gồm chăm sóc đều đặn cho vết thương và theo dõi các dấu hiệu sinh tử để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ.
  2. Physical therapy is an essential part of postoperative care, helping patients regain strength and mobility after surgical procedures.
    • Vật lý trị liệu là một phần quan trọng của chăm sóc hậu phẫu thuật, giúp bệnh nhân khôi phục sức mạnh và khả năng di động sau các ca phẫu thuật.
  3. The nurse provided clear instructions on medication management, outlining the dosage and schedule for pain relief during the recovery period.
    • Y tá cung cấp hướng dẫn rõ ràng về quản lý thuốc, mô tả liều lượng và lịch trình giảm đau trong thời kỳ hồi phục.
  4. Regular follow-up appointments are scheduled to assess the progress of the postoperative recovery and address any potential complications that may arise.
    • Các cuộc hẹn kiểm tra đều đặn được lên lịch để đánh giá tiến triển của quá trình hồi phục hậu phẫu thuật và giải quyết bất kỳ vấn đề biến chứng nào có thể xảy ra.
  5. The nursing staff is dedicated to providing comprehensive postoperative care, ensuring that patients feel supported and informed throughout their recovery journey.
    • Đội ngũ y tá cam kết cung cấp chăm sóc hậu phẫu thuật toàn diện, đảm bảo rằng bệnh nhân cảm thấy được hỗ trợ và thông tin suốt hành trình hồi phục của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM