Home Học tiếng Anh Từ điển Chăm sóc bản thân tiếng anh là gì ?

Chăm sóc bản thân tiếng anh là gì ?

“Chăm sóc bản thân” trong tiếng Anh được dịch là “self-care”. Self-care là một khái niệm bao gồm các hoạt động mà mỗi người tự thực hiện để duy trì, cải thiện, hoặc bảo vệ sức khỏe của mình, cả về mặt tâm lý và thể chất. Các hoạt động tự chăm sóc có thể bao gồm việc duy trì lối sống lành mạnh, quản lý stress, tập thể dục, nghỉ ngơi đủ giấc, và thực hiện các hoạt động giải trí hoặc thú vị.

-Phiên âm và cách đọc “self-care” (noun):

  • Tiếng Anh Anh (UK): /sɛlf kɛə/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /sɛlf kɛr/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “chăm sóc bản thân” trong tiếng Anh:

  • Wellness: Sức khỏe tổng thể.
  • Mindfulness: Sự chú ý tới hiện tại.
  • Mental health: Sức khỏe tâm thần.
  • Relaxation: Sự nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Stress management: Quản lý căng thẳng.
  • Hygiene: Vệ sinh cá nhân.
  • Nutrition: Dinh dưỡng.
  • Exercise: Tập thể dục.
  • Sleep hygiene: Thói quen ngủ.
  • Time management: Quản lý thời gian.
  • Hobbies: Sở thích.
  • Positive affirmations: Những khẳng định tích cực.
  • Mind-body connection: Liên kết tâm thể.
  • Rest and relaxation: Nghỉ ngơi và thư giãn.
  • Personal development: Phát triển cá nhân.

Những từ vựng này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động và khía cạnh khác nhau của chăm sóc bản thân.

Dưới đây là 6 câu ví dụ sử dụng cụm từ “self-care” trong tiếng Anh:

  • In today’s hectic world, it’s essential to prioritize self-care to maintain both mental and physical well-being. => Trong thế giới hối hả ngày nay, việc ưu tiên chăm sóc bản thân là quan trọng để duy trì cả sức khỏe tâm lý và thể chất.
  • Self-care involves adopting healthy habits such as regular exercise, proper nutrition, and sufficient sleep. => Chăm sóc bản thân bao gồm việc áp dụng các thói quen lành mạnh như tập thể dục đều đặn, dinh dưỡng đúng cách và ngủ đủ giấc.
  • Taking breaks during the workday and practicing mindfulness are effective self-care strategies to reduce stress levels. => Việc nghỉ ngơi trong suốt ngày làm việc và thực hành chú ý đến hiện tại là những chiến lược chăm sóc bản thân hiệu quả để giảm mức độ căng thẳng.
  • Self-care is not only about physical health but also about nurturing one’s emotional and spiritual well-being. => Chăm sóc bản thân không chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất mà còn liên quan đến việc nuôi dưỡng sức khỏe tâm lý và tâm hồn.
  • Building a routine that includes self-care activities can contribute to a more balanced and fulfilling life. => Xây dựng một lịch trình bao gồm các hoạt động chăm sóc bản thân có thể góp phần vào cuộc sống cân đối và đầy ý nghĩa hơn.
  • It’s crucial for individuals to recognize the signs of burnout and prioritize self-care to prevent long-term negative impacts on their health. => Quan trọng cho mỗi người nhận biết các dấu hiệu của sự kiệt sức và ưu tiên chăm sóc bản thân để ngăn chặn ảnh hưởng tiêu cực dài hạn đối với sức khỏe của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM