Home Học tiếng Anh Từ điển Châm cứu tiếng anh là gì và cách đọc đúng

Châm cứu tiếng anh là gì và cách đọc đúng

Trong tiếng anh “ châm cứu “ là “Acupuncture” 

Châm cứu là một phương pháp y học truyền thống, trong đó người ta sử dụng các đồng (kim) mảnh và mỏng để đâm vào các điểm cụ thể trên cơ thể từ đó giúp giảm đau, giảm căng thẳng, và khôi phục sức khỏe.

Phiên âm cách đọcAcupuncture(noun ):

  • Theo UK:  /ˈæk.jə.pʌŋk.tʃər/
  • Theo US: /ˈæk.jə.pʌŋk.tʃɚ/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến châm cứu được dịch sang tiếng Việt.

  • Acupuncture /ˈækjəˌpʌŋktʃər/ : Châm cứu
  • Meridian ˈmɛrɪdiən/ : Kinh lạc (các đường dẫn năng lượng trong cơ thể)
  • Qi /tʃi/ : Khí (năng lượng trong cơ thể)
  • Needle /ˈnidəl/ : Kim (dụng cụ châm cứu)
  • Cupping /ˈkʌpɪŋ/ : Cao hồi (phương pháp đặt cốc thủy tinh để tạo áp lực)
  • Moxibustion /ˌmɒksɪˈbʌs.tʃən/ : Châm nhuy (việc đốt lá thuốc khô gần các điểm châm cứu)
  • Herbal medicine /ˈhɜːbəl ˈmɛdɪsɪn/ : Y học thảo dược (thuốc dược liệu từ thảo mộc)
  • Tui Na /ˌtwiː ˈnɑː/ : Xoa bóp Trung Quốc (một phương pháp mát-xa trong y học Trung Quốc)
  • Auriculotherapy /ɔːˌrɪkjʊloʊˈθɛrəpi/ : Châm cứu tai (châm cứu trên tai)
  • Energy balance /ˈɛnərdʒi ˈbæləns/ : Cân bằng năng lượng (trạng thái cân bằng năng lượng trong cơ thể)

 

Các câu có chứa từAcupuncture với nghĩa là “châm cứu” được dịch ra tiếng Việt.

1. Acupuncture is an ancient Chinese medical practice that involves inserting thin needles into specific points on the body.

=> Châm cứu là một phương pháp y học Trung Quốc cổ đại, liên quan đến việc đưa kim mảnh vào các điểm cụ thể trên cơ thể.

2. Many people seek acupuncture for pain relief, as it is believed to help restore the flow of energy and balance within the body.

=> Nhiều người tìm kiếm châm cứu để giảm đau, vì tin rằng nó có thể giúp khôi phục sự lưu thông năng lượng và cân bằng trong cơ thể.

3. Acupuncture practitioners use the concept of meridians to guide the placement of needles and promote the body’s natural healing process.

=> Người thực hành châm cứu sử dụng khái niệm về kinh lạc để hướng dẫn việc đặt kim và thúc đẩy quá trình điều trị tự nhiên của cơ thể.

4. Acupuncture has gained popularity as a complementary therapy for various health conditions, including stress, insomnia, and migraines.

=> Châm cứu đã trở nên phổ biến như một phương pháp hỗ trợ cho nhiều tình trạng sức khỏe, bao gồm căng thẳng, mất ngủ và đau nửa đầu.

5. During an acupuncture session, the practitioner carefully selects acupuncture points based on the individual’s health concerns and symptoms.

=> Trong một buổi châm cứu, người thực hành lựa chọn cẩn thận các điểm châm cứu dựa trên lo ngại và triệu chứng sức khỏe của từng người.

6. Acupuncture is often used in conjunction with other traditional Chinese medicine practices, such as herbal medicine and cupping therapy.

=> Châm cứu thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp y học Trung Quốc truyền thống khác, như y học thảo dược và phương pháp cao hồi.

7. Auriculotherapy, a specialized form of acupuncture, focuses on stimulating points on the ear to treat various health conditions.

=> Châm cứu tai, một dạng châm cứu chuyên sâu, tập trung kích thích các điểm trên tai để điều trị nhiều tình trạng sức khỏe.

8. Research suggests that acupuncture may help regulate the nervous system and release natural pain-relieving chemicals in the body.

=> Nghiên cứu cho thấy rằng châm cứu có thể giúp điều chỉ hệ thần kinh và giải phóng các hóa chất tự nhiên giảm đau trong cơ thể.

9. Acupuncture is generally considered safe when performed by trained and qualified practitioners using sterile needles.

=> Châm cứu thường được coi là an toàn khi được thực hiện bởi những người thực hành được đào tạo và có chứng chỉ sử dụng kim sạch.

10. The philosophy behind acupuncture is based on the idea of maintaining a balance of energy, promoting overall health and well-being.

=> Triết lý đằng sau châm cứu dựa trên ý tưởng duy trì sự cân bằng năng lượng, thúc đẩy sức khỏe tổng thể và phúc lợi.

 

Trên đây là bài viết của mình về châm cứu (acupuncture)trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ châm cứu trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM