Home Chưa phân loại Cấy Tóc Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Cấy Tóc Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Cấy tóc được gọi là Hair transplantation, có phiên âm cách đọc là /heər ˌtræn.splaːnˈteɪ.ʃən/ (UK); /her ˌtræn.splænˈteɪ.ʃən/ (US).

Cấy tóc “Hair transplantation” là một phương pháp phẫu thuật thẩm mỹ được sử dụng để chuyển tóc từ một khu vực của đầu (thường là khu vực đằng sau đầu) đến một khu vực khác mà tóc đã mất. Quá trình cấy tóc thường được thực hiện để giải quyết vấn đề rụng tóc và cải thiện về mặt thẩm mỹ.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “cấy tóc” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Hair Transplantation: Cấy tóc
  2. Follicular Unit Extraction (FUE): Phương pháp lấy đơn vị tóc (FUE)
  3. Follicular Unit Transplantation (FUT): Phương pháp cấy tóc theo đơn vị nang tóc (FUT)
  4. Hair Grafting: Ghép tóc
  5. Donor Area: Khu vực cung tóc
  6. Recipient Area: Khu vực nhận tóc
  7. Graft: Nang tóc
  8. Hair Follicle: Nang tóc
  9. Baldness: Hói đầu
  10. Scalp: Da đầu

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hair transplantation” với nghĩa là “cấy tóc” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I’m considering undergoing hair transplantation to address my receding hairline.
    => Tôi đang xem xét việc thực hiện cấy tóc để giải quyết vấn đề tóc rụng ở trán.
  2. After years of dealing with baldness, he finally opted for hair transplantation for a fuller head of hair.
    => Sau nhiều năm chống chọi với chứng hói đầu, cuối cùng anh đã chọn phương pháp cấy tóc để có mái tóc đầy đặn hơn.
  3. Hair transplantation has become a popular solution for those seeking a permanent fix for hair loss.
    => Cấy tóc đã trở thành giải pháp phổ biến cho những người tìm kiếm cách khắc phục tình trạng mất tóc vĩnh viễn.
  4. He regained his confidence after successful hair transplantation that provided a natural-looking result.
    => Anh đã lấy lại sự tự tin sau khi cấy tóc thành công mang lại kết quả trông thật tự nhiên.
  5. Hair transplantation is a meticulous process involving the careful placement of individual hair follicles.
    => Cấy tóc là một quá trình tỉ mỉ liên quan đến việc đặt cẩn thận từng nang tóc.
  6. Many celebrities openly discuss their experiences with hair transplantation to reduce the stigma around it.
    => Nhiều người nổi tiếng đã thảo luận cởi mở về trải nghiệm của họ với việc cấy tóc để giảm bớt sự kỳ thị xung quanh nó.
  7. The advancement in hair transplantation techniques has led to more natural-looking and successful outcomes.
    => Sự tiến bộ trong kỹ thuật cấy tóc đã mang lại kết quả trông tự nhiên và thành công hơn.
  8. Consulting with a skilled surgeon is crucial before deciding on hair transplantation as a solution for hair loss.
    => Việc tư vấn với bác sĩ phẫu thuật có tay nghề cao là rất quan trọng trước khi quyết định cấy tóc như một giải pháp khắc phục tình trạng rụng tóc.
  9. After struggling with hair loss for years, she decided to undergo hair transplantation to regain her confidence.
    => Sau nhiều năm đối mặt với tình trạng mất tóc, cô ấy quyết định thực hiện cấy tóc để khôi phục lại sự tự tin của mình.
  10. Hair transplantation is a surgical procedure where hair follicles are taken from one area and transplanted to another to address baldness.
    => Cấy tóc là một phương pháp phẫu thuật, trong đó nang tóc được lấy từ một khu vực và được cấy vào khu vực khác để giải quyết tình trạng hói đầu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM