Home Học tiếng Anh Từ điển Cấy ghép tim tiếng anh là gì

Cấy ghép tim tiếng anh là gì

Cấy ghép tim tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “heart transplant.” Đây là một phẫu thuật y học nơi một trái tim được chuyển giao từ người hiến tặng (người chết não hoặc nhóm máu phù hợp) đến bệnh nhân có vấn đề tim nặng và không thể điều trị bằng các phương pháp khác. Phiên âm của “heart transplant” như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /hɑːrt trænsˈplænt/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /hɑːt trænsˈplɑːnt/

Cấy ghép tim tiếng anh là gì? Một sô từ vựng liên quan đến “cấy ghép tim”:

  • Donor (Người hiến tặng): Người hoặc tổ chức cung cấp cơ quan hoặc mô từ cơ thể họ cho mục đích ghép tạng.
  • Recipient (Người nhận): Người được chọn để nhận cơ quan ghép, trong trường hợp này là trái tim.
  • Transplant (Ghép tạng): Quá trình chuyển giao cơ quan hoặc mô từ một người hoặc động vật sang một người khác để thay thế cơ quan hoặc mô đã hỏng.
  • Surgery (Phẫu thuật): Quá trình hoặc kỹ thuật của việc thực hiện phẫu thuật y học, trong trường hợp này là phẫu thuật ghép tim.
  • Immunosuppression (Ứng phó miễn dịch): Quá trình làm giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch để ngăn chặn sự phản kháng của cơ thể đối với cơ quan ghép.
  • Rejection (Từ chối): Hiện tượng khi cơ thể từ chối và tấn công cơ quan hoặc mô ghép vì không nhận diện chúng như là phần của cơ thể.
  • Life-saving (Cứu sống): Mô tả những biện pháp y tế hoặc phẫu thuật có khả năng cứu sống người bệnh.
  • Organ Failure (Suy giảm cơ quan): Tình trạng khi một cơ quan không hoạt động đúng cách hoặc hoàn toàn hỏng.
  • Cardiologist (Bác sĩ tim mạch): Bác sĩ chuyên sâu về các vấn đề liên quan đến tim mạch.
  • Medical Ethics (Đạo đức y học): Nguyên tắc và quy tắc đạo đức áp dụng trong lĩnh vực y học, bao gồm cả quá trình chọn lựa và ghép tạng.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “cấy ghép tim” trong tiếng Anh:

  1. Donor and recipient compatibility is crucial in a heart transplant to minimize the risk of rejection. =>(Sự tương thích giữa người hiến tặng và người nhận rất quan trọng trong một ca ghép tim để giảm thiểu nguy cơ từ chối.)
  2. The surgical team successfully performed the heart transplant, giving the recipient a new lease on life. =>(Đội ngũ phẫu thuật đã thực hiện thành công ca ghép tim, mang lại cho người nhận một cơ hội mới trong cuộc sống.)
  3. Immunosuppression medication is prescribed post-heart transplant to prevent the recipient’s immune system from attacking the new heart. =>(Thuốc ức chế miễn dịch được kê đơn sau ca ghép tim để ngăn chặn hệ thống miễn dịch của người nhận tấn công trái tim mới.)
  4. The ethical considerations surrounding organ donation and heart transplants involve ensuring fairness and transparency in the allocation process. =>(Các xem xét về đạo đức liên quan đến việc hiến tặng cơ quan và ghép tim liên quan đến việc đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình phân phối.)
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM