Home Học tiếng Anh Từ điển Cấy ghép gan tiếng anh là gì

Cấy ghép gan tiếng anh là gì

Cấy ghép gan tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “liver transplantation.” Đây là quá trình phẫu thuật y học nơi một gan hoặc một phần của gan được chuyển từ người hiến tặng sang người bệnh có gan bị hỏng và không thể hoạt động đúng cách. Từ “liver transplantation” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈlɪvər ˌtrænsplænˈteɪʃən/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈlɪvə ˌtrɑːnsplɑːnˈteɪʃən/

Cấy ghép gan tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “cấy ghép gan” trong tiếng Anh:

  • Hepatology (Chuyên khoa Gan): Là một ngành y học chuyên sâu nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến gan.
  • Organ Transplantation (Cấy ghép tạng): Quá trình chuyển giao cơ quan từ một người hoặc nguồn tài trợ đến người nhận.
  • Immunosuppressive Medication (Thuốc ức chế miễn dịch): Loại thuốc được sử dụng để làm giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch để ngăn chặn sự từ chối cơ quan ghép.
  • Donor (Người hiến tặng): Người cung cấp gan hoặc cơ quan khác để ghép tạng.
  • Recipient (Người nhận): Người nhận gan hoặc cơ quan ghép trong quá trình phẫu thuật cấy ghép.
  • Graft Rejection (Từ chối ghép): Tình trạng khi hệ thống miễn dịch của người nhận phản kháng và tấn công cơ quan hoặc mô ghép.
  • Surgery (Phẫu thuật): Quá trình thực hiện phẫu thuật cấy ghép gan.
  • Postoperative Care (Chăm sóc sau phẫu thuật): Chuỗi các biện pháp chăm sóc y tế được thực hiện sau khi phẫu thuật kết thúc.
  • Recovery (Phục hồi): Quá trình hồi phục sức khỏe và chức năng sau phẫu thuật.
  • Chronic Liver Disease (Bệnh gan mãn tính): Tình trạng gan không hoạt động đúng cách kéo dài, thường là nền tảng cho cấy ghép gan.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “cấy ghép gan” trong tiếng Anh:

  1. Liver transplantation is a life-saving procedure for individuals with end-stage liver disease, where a healthy liver is transplanted from a deceased or living donor to the recipient. Cấy ghép gan là một quy trình cứu sống cho những người mắc bệnh gan cuối cùng, nơi một lá gan khỏe mạnh được cấy ghép từ người hiến tặng đã chết hoặc người hiến tặng còn sống đến người nhận.
  2. The success of a liver transplant relies on the compatibility between the donor and recipient, as well as careful post-transplant care to ensure the new liver functions properly. Sự thành công của một cuộc cấy ghép gan phụ thuộc vào sự tương thích giữa người hiến tặng và người nhận, cũng như việc chăm sóc sau cấy ghép cẩn thận để đảm bảo lá gan mới hoạt động đúng cách.
  3. In living donor liver transplantation, a portion of a healthy person’s liver is surgically removed and transplanted into the recipient, allowing both the donor and recipient to lead normal lives afterward. Trong cuộc cấy ghép gan từ người hiến tặng còn sống, một phần gan khỏe mạnh của người này được loại bỏ bằng phẫu thuật và được cấy ghép vào người nhận, cho phép cả người hiến tặng và người nhận sống cuộc sống bình thường sau đó.
  4. Advancements in medical technology and organ preservation techniques have significantly improved the success rates and outcomes of liver transplantations around the world. Các tiến bộ trong công nghệ y tế và kỹ thuật bảo quản nội tạng đã cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công và kết quả của các cuộc cấy ghép gan trên toàn thế giới.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM