Home Chưa phân loại Căng Thẳng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Căng Thẳng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Căng thẳng được gọi là Stress, có phiên âm cách đọc là /stres/.

Căng thẳng “Stress” là một trạng thái tâm lý hoặc vận động mà người ta trải qua khi đối mặt với áp lực, thách thức, hay tình huống khó khăn. Căng thẳng là một phản ứng tự nhiên của cơ thể và tâm trí để đối mặt với những tình huống khó khăn, đặc biệt là khi cần phải thích ứng hoặc đối mặt với sự thay đổi.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “căng thẳng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Stress: Căng thẳng
  2. Pressure: Áp lực
  3. Anxiety: Lo lắng
  4. Tension: Sự căng trước
  5. Overwhelm: Bị áp đặt
  6. Burnout: Kiệt sức
  7. Strain: Sự căng thẳng
  8. Turbulence: Sự rối bời, xáo lộn
  9. Nervousness: Sự lo lắng
  10. Stressor: Yếu tố gây stress

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Stress” với nghĩa là “căng thẳng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Excessive stress can negatively impact both mental and physical health.
    => Căng thẳng quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cả sức khỏe tâm lý và cơ thể.
  2. Chronic stress has been linked to various health problems, including heart disease and digestive issues.
    => Căng thẳng mãn tính có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm bệnh tim và các vấn đề về tiêu hóa.
  3. Finding healthy ways to cope with stress is essential for overall well-being.
    => Tìm những cách lành mạnh để đối phó với căng thẳng là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
  4. Stress management techniques, such as meditation and deep breathing, can promote relaxation.
    => Các kỹ thuật quản lý căng thẳng, như thiền và hơi thở sâu, có thể thúc đẩy sự thư giãn.
  5. High levels of stress hormones in the body can weaken the immune system.
    => Các mức hormone căng thẳng cao trong cơ thể có thể làm yếu hệ thống miễn dịch.
  6. A balanced diet and regular exercise contribute to resilience against the effects of stress.
    => Một chế độ dinh dưỡng cân đối và việc tập thể dục đều đặn đóng góp vào khả năng chống lại ảnh hưởng của căng thẳng.
  7. Stress can manifest in physical symptoms such as headaches, muscle tension, and digestive problems.
    => Căng thẳng có thể biểu hiện qua các triệu chứng về thể chất như đau đầu, căng cơ, và vấn đề tiêu hóa.
  8. Work-related stress can lead to burnout and negatively impact mental health.
    => Căng thẳng liên quan đến công việc có thể dẫn đến kiệt sức và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
  9. Learning to manage stress is a crucial skill for maintaining a healthy work-life balance.
    => Học cách quản lý căng thẳng là một kỹ năng quan trọng để duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
  10. Support from friends and family can play a vital role in helping individuals cope with stress.
    => Sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp các cá nhân đối phó với căng thẳng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM