Home Học tiếng Anh Căng da mặt tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Căng da mặt tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Căng da mặt” có nghĩa là Facelift với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈfeɪslɪft/

Một số từ liên quan đến “Căng da mặt”

  • Skin Tightening – /skɪn ˈtaɪtnɪŋ/: Căng da.
  • Facial Rejuvenation – /ˈfeɪʃəl rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/: Làm trẻ hóa khuôn mặt
  • Facial Contouring – /ˈfeɪʃəl ˈkɒntʊrɪŋ/: Định hình khuôn mặt
  • Skin Rejuvenation – /skɪn rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/: Làm mới làn da
  • Non-surgical Facelift – /ˈnɒnˈsɜːrdʒɪkəl ˈfeɪslɪft/: Phương pháp cải thiện ngoại hình mặt mà không cần phẫu thuật.
  • Dermal Fillers – /ˈdɜːrməl ˈfɪlərz/: Chất làm đầy
  • Laser Skin Resurfacing – /ˈleɪzər skɪn ˈriːˌsɜːrfɪsɪŋ/: Làm mới da
  • Youthful Appearance – /ˈjuːθfəl əˈpɪərəns/: Diện mạo trẻ trung
  • Facial Firming – /ˈfeɪʃəl ˈfɜːrmɪŋ/: Làm săn chắc khuôn mặt

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Căng da mặt” và dịch nghĩa

1. She opted for a facelift to reduce the appearance of wrinkles and achieve a more youthful look.
=> Cô ấy chọn căng da mặt để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đạt được diện mạo trẻ trung hơn.

2. After the facelift, he looked years younger, and his confidence soared.
=> Sau căng da mặt, anh ta trông trẻ trung và sự tự tin của anh ta tăng lên.

3. The actress underwent a facelift to maintain her Hollywood glamour and stay competitive in the industry.
=> Nữ diễn viên đã căng da mặt để duy trì vẻ quyến rũ Hollywood và cạnh tranh trong ngành.

4. He considered a facelift as a way to refresh his appearance and boost his self-esteem.
=> Anh ta xem xét căng da mặt như một cách để làm mới diện mạo và tăng cường lòng tự trọng.

5. After the facelift surgery, her friends were amazed at how natural and rejuvenated she looked.
=> Sau căng da mặt, bạn bè của cô ấy ngạc nhiên trước cách cô ấy trông tự nhiên và tràn đầy sức sống.

6. The facelift procedure involved tightening the skin and repositioning facial tissues to create a more lifted appearance.
=> Quy trình căng da mặt bao gồm việc căng da và tái vị các mô khuôn mặt để tạo ra diện mạo nâng cao hơn.

7. She decided on a facelift after extensive research and consultations with plastic surgeons.
=> Cô ấy quyết định căng da mặt sau khi nghiên cứu rộng rãi và thảo luận với các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.

8. The results of the facelift were subtle yet impactful, giving her a refreshed and refined appearance.
=> Kết quả của căng da mặt là tinh tế nhưng có ảnh hưởng, mang lại cho cô ấy diện mạo mới và tinh tế.

9. He underwent a facelift to address sagging skin and redefine the contours of his face.
=> Anh ta căng da mặt để giải quyết vấn đề da chảy và định lại đường nét khuôn mặt của mình.

10. The recovery period after the facelift was relatively short, and she was back to her normal routine in no time.
=> Thời gian phục hồi sau căng da mặt khá ngắn, và cô ấy trở lại với lịch trình bình thường của mình ngay lập tức.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn