Home Học tiếng Anh Căng da cổ tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Căng da cổ tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Căng da cổ” có nghĩa là Neck Lift với phiên âm /nɛk lɪft/

Một số từ liên quan đến “Căng da cổ”

  • Neck rejuvenation – /nɛk ˌrɪdʒəˈneɪʃən/: Tái tạo cổ
  • Neck contouring – /nɛk ˈkɒntʊrɪŋ/: Tạo hình cổ
  • Submental liposuction – /ˌsʌbˈmɛntəl laɪpəˈsʌkʃən/: Hút mỡ dưới cằm
  • Platysmaplasty – /ˌplætɪzməˈplæsti/: Phẫu thuật sửa cơ cổ (platysma)
  • Turkey neck – /ˈtɜrki nɛk/: Cổ chảy xệ (dùng để mô tả tình trạng da cổ lão hóa)
  • Cervicoplasty – /ˌsɜrvɪˈkɒplæsti/: Phẫu thuật sửa hình dáng cổ
  • Neck firming cream – /nɛk ˈfɜrmɪŋ krim/: Kem làm săn chắc da cổ
  • Jawline enhancement – /ˈdʒɔːlaɪn ɪnˈhænsmənt/: Nâng cao đường hàm
  • Décolletage rejuvenation – /ˌdeɪkəˈtɑːləˌʒɪˈneɪʃən/: Tái tạo vùng cổ và ngực
  • Thyroid cartilage – /ˈθaɪrɔɪd ˈkɑːrtɪlɪdʒ/: Sụn cổ (thường được biết đến với tên gọi “Adam’s apple” ở nam giới)

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Căng da cổ” và dịch nghĩa

1. She underwent a neck lift procedure to address signs of aging.
=> Cô ấy đã thực hiện một phẫu thuật căng da cổ để giải quyết dấu hiệu lão hóa.

2. After the neck lift, her profile looked more defined and youthful.
=> Sau phẫu thuật căng da cổ, hồ sơ của cô ấy trông rõ ràng và trẻ trung hơn.

3. Many celebrities opt for a neck lift to maintain a tight and smooth appearance.
=> Nhiều người nổi tiếng chọn phẫu thuật căng da cổ để duy trì diện mạo săn chắc và mịn màng.

4. The results of the neck lift were subtle but effective, giving her a natural look.
=> Kết quả của phẫu thuật căng da cổ là tinh tế nhưng hiệu quả, mang lại cho cô ấy vẻ ngoại hình tự nhiên.

5. He decided on a neck lift after significant weight loss to address loose skin.
=> Anh ấy quyết định thực hiện phẫu thuật căng da cổ sau khi giảm cân đáng kể để giải quyết vấn đề da chảy.

6. The surgeon recommended a combination of a neck lift and liposuction for optimal results.
=> Bác sĩ phẫu thuật đề xuất kết hợp phẫu thuật căng da cổ và hút mỡ để đạt được kết quả tối ưu.

7. She was thrilled with the outcome of her neck lift, feeling more confident and rejuvenated.
=> Cô ấy rất hạnh phúc với kết quả của phẫu thuật căng da cổ, cảm thấy tự tin hơn và trẻ trung hơn.

8. The patient’s sagging skin was successfully addressed through a customized neck lift procedure.
=> Da chảy xệ của bệnh nhân đã được giải quyết thành công thông qua một phẫu thuật căng da cổ được tùy chỉnh.

9. The before-and-after photos showcased the transformative effects of the neck lift surgery.
=> Những bức ảnh trước và sau thể hiện rõ những ảnh hưởng biến đổi của phẫu thuật căng da cổ.

10. A neck lift can provide a more youthful and elegant neck contour for those seeking rejuvenation.
=> Phẫu thuật căng da cổ có thể mang lại hình dáng cổ trẻ trung và lịch lãm hơn cho những người tìm kiếm sự tái tạo.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn