Home Chưa phân loại Cận Thị Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Cận Thị Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Cận thị được gọi là Myopia, có phiên âm cách đọc là /maɪˈəʊ.pi.ə/ (UK); /maɪˈoʊ.pi.ə/ (US).

Cận thị “Myopia” là một vấn đề thị lực mà người ta chỉ có thể nhìn rõ các vật thể ở gần, trong khi vật thể ở xa trở nên mờ hoặc khó nhìn. Cận thị là một loại sai lệch thị lực thường gặp và có thể được sửa chữa bằng cách sử dụng kính hoặc ống nhòm có mức độ thích hợp.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “cận thị” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Myopia: Cận thị
  2. Nearsightedness: Tình trạng nhìn rõ ở gần, cận thị
  3. Shortsightedness: Tình trạng nhìn ngắn hạn, cận thị
  4. Myopic: Liên quan đến cận thị
  5. Axial Myopia: Cận thị trục
  6. Degenerative Myopia: Cận thị thoái hóa
  7. High Myopia: Cận thị cao
  8. Corrective Lenses for Myopia: Kính cận thị
  9. Myopia Control: Kiểm soát cận thị
  10. Orthokeratology: Phương pháp chữa trị cận thị bằng kính đeo ban đêm

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Myopia” với nghĩa là “cận thị” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Myopia is a common vision condition where close objects appear clearly, but distant objects are blurry.
    => Cận thị là một tình trạng thị lực phổ biến, trong đó các đối tượng gần trông rõ, nhưng đối tượng xa trông mờ.
  2. Children with myopia may have difficulty seeing the whiteboard at the front of the classroom.
    => Những đứa trẻ cận thị có thể gặp khó khăn khi nhìn thấy bảng trắng ở phía trước lớp học.
  3. Axial myopia occurs when the eyeball is too long, causing light to focus in front of the retina.
    => Cận thị trục xảy ra khi cấu trúc của mắt quá dài, làm cho ánh sáng tập trung trước võng mạc.
  4. High myopia can increase the risk of eye conditions such as retinal detachment.
    => Cận thị cao có thể tăng nguy cơ mắc các vấn đề về mắt như rơi rụt võng mạc.
  5. Corrective lenses are commonly prescribed for individuals with myopia to improve their distance vision.
    => Kính cận thị thường được kê đơn cho những người có cận thị để cải thiện thị lực xa.
  6. Orthokeratology is a method that uses specially designed contact lenses to reshape the cornea and temporarily correct myopia.
    => Orthokeratology là một phương pháp sử dụng kính áp tròng được thiết kế đặc biệt để làm thay đổi hình dạng giác mạc và tạm thời sửa cận thị.
  7. Genetics may play a role in the development of myopia, with a higher likelihood if both parents are nearsighted.
    => Yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong việc phát triển cận thị, đặc biệt là khi cả hai bậc phụ huynh đều cận thị.
  8. Regular eye exams are important for detecting myopia early and managing it effectively.
    => Kiểm tra mắt định kỳ là quan trọng để phát hiện cận thị sớm và quản lý nó một cách hiệu quả.
  9. Outdoor activities and spending time in natural light may help prevent or slow the progression of myopia in children.
    => Hoạt động ngoại ô và dành thời gian trong ánh sáng tự nhiên có thể giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình tiến triển của cận thị ở trẻ.
  10. Myopia control strategies aim to reduce the worsening of nearsightedness over time and preserve overall eye health.
    => Các chiến lược kiểm soát cận thị nhằm giảm thiểu sự trở nên tồi tệ của việc nhìn gần theo thời gian và bảo vệ sức khỏe tổng thể của mắt.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM