Home Chưa phân loại Cân Bằng Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Cân Bằng Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Cân bằng dinh dưỡng được gọi là Nutritional balance, có phiên âm cách đọc là /njuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈbæl.əns/(UK); /nuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈbæl.əns/ (US).

Cân bằng dinh dưỡng “Nutritional balance” là khái niệm liên quan đến việc cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể để duy trì sức khỏe và hoạt động chức năng bình thường. Cân bằng dinh dưỡng đòi hỏi sự đa dạng trong chế độ ăn uống, bao gồm đủ loại thức ăn và chất dinh dưỡng như protein, carbohydrate, chất béo, vitamin và khoáng chất.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “cân bằng dinh dưỡng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Nutrients: Chất dinh dưỡng
  2. Dietary Balance: Cân bằng chế độ ăn uống
  3. Healthy Eating: Ăn uống lành mạnh
  4. Nutritional Requirements: Nhu cầu dinh dưỡng
  5. Balanced Diet: Chế độ ăn uống cân bằng
  6. Nutrient-Rich Foods: Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng
  7. Protein Intake: Lượng protein tiêu thụ
  8. Vitamin and Mineral Balance: Cân bằng vitamin và khoáng chất
  9. Caloric Balance: Cân bằng năng lượng
  10. Nutritional Wellness: Sức khỏe dinh dưỡng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Nutritional balance” với nghĩa là “cân bằng dinh dưỡng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Eating a variety of foods promotes nutritional balance.
    => Ăn nhiều loại thực phẩm giúp cân bằng dinh dưỡng.
  2. Maintaining a nutritional balance is crucial for overall health.
    => Duy trì cân bằng dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
  3. A diet with nutritional balance supports proper growth and development.
    => Một chế độ ăn uống cân bằng dinh dưỡng hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển hợp lý.
  4. Nutritional balance contributes to better immune function.
    => Cân bằng dinh dưỡng góp phần vào chức năng miễn dịch tốt hơn.
  5. The key to weight management is maintaining a nutritional balance.
    => Chìa khóa quản lý cân nặng là duy trì cân bằng dinh dưỡng.
  6. Children need nutritional balance for proper physical and cognitive development.
    => Trẻ cần được cân bằng dinh dưỡng để phát triển thể chất và nhận thức phù hợp.
  7. Achieving nutritional balance involves mindful food choices.
    => Đạt được sự cân bằng dinh dưỡng liên quan đến việc lựa chọn thực phẩm có ý thức.
  8. A well-rounded diet contributes to nutritional balance.
    => Một chế độ ăn uống đa dạng góp phần vào cân bằng dinh dưỡng.
  9. Educating individuals about nutritional balance is crucial for public health.
    => Giáo dục cá nhân về cân bằng dinh dưỡng là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
  10. Cultivating a nutritional balance in your diet involves incorporating a variety of foods that provide essential nutrients for overall well-being.
    => Duy trì cân bằng dinh dưỡng trong chế độ ăn uống bao gồm việc kết hợp nhiều loại thực phẩm để cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM