Home Học tiếng Anh Từ điển Cảm lạnh trong tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Cảm lạnh trong tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh, “Cảm lạnh” nghĩa là Cold
Đây là một tình trạng bệnh thường gặp, thường đi kèm với đau họng, sổ mũi, và các triệu chứng khác của nhiễm trùng đường hô hấp.
Phiên âm cách đọc Cold
– Theo UK: /kəʊld/
– Theo US: /koʊld/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Cảm lạnh”

  • Runny nose /ˈrʌni noʊz/ : Sổ mũi
  • Sneezing /snizɪŋ/  Hắt hơi
  • Cough: /kɒf/ : Ho
  • Fever: /ˈfiːvər/ : Sốt
  • Chills: /ʧɪlz/ : Rùng mình
  • Sore throat /sɔr θroʊt/ : Đau họng
  • Fatigue: /fəˈtiːɡ/ : Mệt mỏi
  • Headache: /ˈhɛdˌeɪk/ : Đau đầu
  • Nasal congestion /ˈneɪzəl kənˈdʒɛstʃən/ :Nghẹt mũi
  • Phlegm: /flɛm/ : Đờm

10 Câu có chứa từ “Cảm lạnh” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I caught a cold after being out in the rain without an umbrella.
-> Tôi bị cảm lạnh sau khi đi ra ngoài mưa mà không có ô.

2. She is staying home today because of a bad cold.
-> Cô ấy ở nhà hôm nay vì bị cảm lạnh nặng.

3. Despite having a cold, he went to work to finish an important project.
-> Mặc dù bị cảm lạnh, anh ấy đi làm để hoàn thành một dự án quan trọng.

4. A runny nose and sneezing are common symptoms of a cold.
-> Sổ mũi và hắt hơi là những triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.

5. Hot tea with honey can help soothe a sore throat during a cold.
-> Trà nóng với mật ong có thể giúp làm dịu đau họng trong lúc cảm lạnh.

6. I always keep tissues handy when I have a cold.
-> Tôi luôn giữ giấy ăn sẵn khi tôi bị cảm lạnh.

7. His persistent cough is a sign that he may have a lingering cold.
-> Cơn ho liên tục của anh ấy là dấu hiệu cho thấy anh ấy có thể đang có một cảm lạnh kéo dài.

8. My sister’s cold is contagious, so I’m trying to avoid close contact.
-> Cảm lạnh của chị tôi là lây nhiễm, nên tôi đang cố tránh tiếp xúc gần.

9. If you have a cold, it’s important to get plenty of rest and stay hydrated.
-> Nếu bạn bị cảm lạnh, quan trọng là phải nghỉ đủ và duy trì sự cân bằng nước.

10. Catching a cold can weaken the immune system temporarily.
-> Bị cảm lạnh có thể làm suy giảm hệ thống miễn dịch một cách tạm thời.

Mong rằng bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Cảm lạnh” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công nhé !

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM