Home Học tiếng Anh Từ điển Cảm cúm tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Cảm cúm tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh, “Cảm cúm” có nghĩa là “Flu”
Đây là một bệnh trạng thường gặp, được gây ra bởi virus cúm. Người mắc cảm cúm thường trải qua các triệu chứng như sốt, đau cơ, đau đầu và mệt mỏi.
Phiên âm cách đọc Flu
– Theo UK: /fluː/
– Theo US: /flu/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Cảm cúm”

  • Respiratory system /ˈrɛspərəˌtɔri ˈsɪstəm/ : Hệ hô hấp
  • Symptom /ˈsɪmptəm/ : Triệu chứng
  • Fever /ˈfiːvər/ : Sốt
  • Cough /kɒf/ : Ho
  • Sneeze /sniz/ : Hắt hơi
  • Runny nose /ˈrʌni noʊz/ : Sổ mũi
  • Fatigue /fəˈtiːɡ/ : Mệt mỏi
  • Chills /ʧɪlz/ : Rùng mình
  • Hydration /haɪˈdreɪʃən/ : Duy trì cân bằng nước
  • Isolation: /ˌaɪsəˈleɪʃən/ : Cách ly

10 Câu có chứa từ “Cảm cúm” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I always get a flu shot to avoid getting sick during flu season.
-> Tôi luôn tiêm vắc xin cảm cúm để tránh bị bệnh trong mùa cảm cúm.

2. If you have the flu, it’s important to stay home and rest to avoid spreading the virus.
-> Nếu bạn bị cảm cúm, quan trọng là phải ở nhà và nghỉ ngơi để tránh lây lan virus.

3. Common symptoms of the flu include fever, cough, and body aches.
-> Các triệu chứng phổ biến của cảm cúm bao gồm sốt, ho, và đau người.

4. He caught the flu from his coworker who was sick and didn’t stay home.
-> Anh ấy bị cảm cúm từ đồng nghiệp của mình, người đó không ở nhà khi bệnh.

5. During flu season, it’s crucial to practice good hand hygiene to prevent the spread of the virus.
-> Trong mùa cảm cúm, việc thực hành vệ sinh tay tốt là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus.

6. The elderly and young children are more vulnerable to complications from the flu.
-> Người già và trẻ em có nguy cơ cao hơn về các biến chứng từ cảm cúm.

7. If you experience flu-like symptoms, it’s advisable to see a doctor for proper diagnosis and treatment.
-> Nếu bạn trải qua các triệu chứng giống cảm cúm, nên thăm bác sĩ để có chẩn đoán và điều trị đúng.

8. Getting enough rest and staying hydrated are essential when you have the flu.
-> Nghỉ đủ và duy trì cân bằng nước là quan trọng khi bạn bị cảm cúm.

9. A flu vaccine helps your body build immunity against the influenza virus.
-> Vắc xin cảm cúm giúp cơ thể bạn xây dựng sức đề kháng chống lại virus cảm cúm.

10. The flu can spread easily in crowded places, so it’s best to avoid large gatherings if you’re sick.
-> Cảm cúm có thể lây lan dễ dàng ở những nơi đông người, nên tốt nhất là tránh các buổi tập trung lớn nếu bạn bị bệnh.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Cảm cúm” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM