Home Từ vựng Calo Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng Nhất

Calo Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, đơn vị đo lường năng lượng được gọi là Calorie, có phiên âm cách đọc là /ˈkæl.ər.i/ (UK); /ˈkæl.ɚ.i/ (US).

“Calorie” chủ yếu đóng vai trò là nguồn năng lượng cho cơ thể. Trong dinh dưỡng, Calo thường được sử dụng để chỉ lượng năng lượng mà các chất dinh dưỡng (như carbohydrate, protein, chất béo) cung cấp khi chúng được tiêu thụ trong cơ thể. Khi chúng ta ăn uống, cơ thể tiêu thụ thức ăn và chuyển đổi Calo thành năng lượng để duy trì các chức năng cơ bản và hoạt động hàng ngày.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “calo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. High-calorie diet: Chế độ ăn giàu calo
  2. Low-calorie diet: Chế độ ăn nghèo calo
  3. Calorie burning: Đốt cháy calo
  4. Calorie management: Quản lý calo
  5. Weight and calories: Cân nặng và calo
  6. Consumed calories: Calo tiêu thụ
  7. Absorbed calories: Calo hấp thụ
  8. Excess calories: Calo dư thừa
  9. Controlled-calorie diet: Chế độ ăn có kiểm soát calo
  10. Daily calorie intake: Lượng calo hàng ngày

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Calorie” với nghĩa là “calo” và dịch sang tiếng Việt:

  1. This food item has a high calorie content.
    => Món ăn này có hàm lượng calo cao.
  2. I track my daily calorie intake to maintain a healthy diet.
    => Tôi theo dõi lượng calo tiêu thụ hàng ngày để duy trì chế độ ăn lành mạnh.
  3. Exercise is essential for burning calories and maintaining weight.
    => Vận động là quan trọng để đốt cháy calo và duy trì cân nặng.
  4. Reducing calorie intake can be an effective way to lose weight.
    => Giảm lượng calo tiêu thụ có thể là một cách hiệu quả để giảm cân.
  5. Maintaining a balance between calorie intake and expenditure is key to weight management.
    => Duy trì sự cân bằng giữa lượng calo tiêu thụ và tiêu hao là chìa khóa quản lý cân nặng.
  6. Some beverages can be high in empty calories, contributing to weight gain.
    => Một số đồ uống có thể chứa nhiều calo không giá trị dinh dưỡng, góp phần vào việc tăng cân.
  7. A nutritionist can help you create a personalized calorie plan based on your needs.
    => Một chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bạn tạo ra một kế hoạch calo cá nhân dựa trên nhu cầu của bạn.
  8. Balancing calorie intake with nutrient-rich foods is crucial for overall health.
    => Cân bằng lượng calo tiêu thụ với thực phẩm giàu chất dinh dưỡng là điều quan trọng cho một sức khỏe tổng thể.
  9. The consumption of excess calories, particularly from sugary and fatty foods, can contribute to weight gain and various health issues.
    => Việc tiêu thụ lượng calo dư thừa, đặc biệt là từ thực phẩm giàu đường và chất béo, có thể góp phần vào việc tăng cân và gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.
  10. After digestion, the nutrients in the food are broken down and absorbed, providing the body with the absorbed calories needed for energy.
    => Sau quá trình tiêu hóa, chất dinh dưỡng trong thức ăn bị phân giải và hấp thụ, cung cấp cho cơ thể lượng calo đã hấp thụ cần thiết để tạo năng lượng.