Cái cưa tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ

0
289
Cái cưa tiếng Anh là gì - 1 số ví dụ

Cái cưa tiếng Anh là gì? Để biết từ này viết thế nào trong tiếng Anh thì theo dõi phần thông tin phía dưới nhé!

Nghĩa thông dụng Ví dụ
Saw cái cưa They’d got an electric version of this saw.

Dù là phát âm từ saw theo giọng Anh – Anh (BrE) hay Anh – Mỹ (NAmE) thì cũng không có sự khác biệt, cụ thể:

  • Saw: /sɔː/

Sau đây là một số ví dụ giúp các bạn hiểu rõ hơn cách dùng và vị trí của từ trong câu:

  1. He taught me how to cut timber using a saw. (Ông ấy chỉ tôi cách đốn gỗ bằng cưa)
  2. Make sure when you’re using a sharp knife or a saw that’s pointed away from your body. (Chắc chắn khi dùng dao sắc nhọn hay cưa có mũi chĩa ra xa bạn)
  3. Ran decided to go into his tool shed and take out a saw and do it himself. (Ran quyết định lấy cái cưa trong đống đồ nghề và tự mình làm việc đó)
  4. I work with saws, and screwdrivers, and hammers, and… simple stuff like that. (Tôi làm việc với mấy cái cưa, tuốc-nơ-vít, rồi thì búa,… mấy thứ đại loại thế)

Hi vọng bài viết đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin để giải đáp câu hỏi cái cưa tiếng Anh là gì?