Home Học tiếng Anh Cách trả lời câu hỏi tiếng anh lớp 7 (Y/No, Wh question) kèm bài tập

Cách trả lời câu hỏi tiếng anh lớp 7 (Y/No, Wh question) kèm bài tập

Cách trả lời câu hỏi tiếng anh lớp 7 (Y/No, Wh question) kèm bài tập

Trong chương trình tiếng Anh lớp 7 sẽ được học có hai loại câu hỏi phổ biến, đó là câu hỏi yêu cầu phản hồi “yes/no” (có hoặc không) và câu hỏi “Wh-” (phần lớn bắt đầu bằng các từ hỏi như What, When, Where, Why, Who, How). Vậy nên trong bài viết này, hãy cùng Jes.edu.vn tìm hiểu cách trả lời câu hỏi tiếng Anh lớp 7 (Y/No, Wh question) kèm các bài tập vận dụng để bạn củng cố kiến thức chắc hơn nhé!

Câu hỏi Yes/No

Yes/No Question là gì?

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi thường bắt đầu bằng trợ động từ hoặc động từ “to be” và câu trả lời thường là “có” (Yes) hoặc “không” (No).

Ví dụ:

  • Do you know how to speak English? (Bạn có biết nói tiếng Anh không?)
  • Are you intending to embark on a holiday trip? (Bạn có ý định đi du lịch trong kỳ nghỉ không?)

Cấu trúc của Yes/No question

Dạng cấu trúc Công thức Ví dụ
Với động từ tobe Q: Is/Are/Am + S + Adj/N?

A:

  • Yes, S + is/are/am
  • No, S + isn’t/aren’t/am not
  • Câu hỏi: Is he your brother? (Anh ấy có phải là anh trai của bạn không?) – Câu trả lời: Yes, he is my brother. (Phải, anh ấy là anh trai của tôi)
  • Câu hỏi: Are they from France? (Có phải họ đến từ Pháp không?) – Câu trả lời: No, they are not from France. They are from Italy (Không, họ không đến từ Pháp. Họ đến từ Ý)
Với trợ động từ Q: Do/Does + S + V1?

A:

  • Yes, S + do/does
  • No, S + don’t/doesn’t
  • Câu hỏi: Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?) – Câu trả lời: Yes, I do. I enjoy a good cup of coffee in the morning. (Có, tôi thích. Tôi thường thưởng thức một cốc cà phê ngon vào buổi sáng.)
  • Câu hỏi: Does he play the piano? (Anh ấy có chơi đàn piano không?) – Câu trả lời: Yes, he does. He has been playing the piano since he was a child (Có, anh ấy đã chơi đàn piano từ khi còn nhỏ)
  • Câu hỏi: Do they speak Spanish fluently? (Họ có nói tiếng Tây Ban Nha thành thạo không?) – Câu trả lời: No, they don’t. They are still learning and not fluent in Spanish yet (Không. Họ đang học và chưa thành thạo tiếng Tây Ban Nha)
Cấu trúc is there/ are there Số ít:

  • Q: Is there + N số ít?
  • A: Yes, there is/ No, there isn’t.

Số nhiều:

  • Q: Are there + N số nhiều?
  • A: Yes, there are/ No, there aren’t.
Câu hỏi: Is there a park near your house? (Có 1 công viên gần nhà bạn đúng không) – Câu trả lời: Yes, there is a park near my house. (Có, có một công viên gần nhà tôi.)

Câu hỏi: Are there any restaurants in this neighborhood? (Có nhà hàng nào trong khu vực này không?) – Câu trả lời: No, there are no restaurants in this neighborhood. (Không, không có nhà hàng nào ở khu vực này.)

Bài tập Yes/No question

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

1. ____ your mother a nurse? – Yes, she ____

2. ____ you have a cat? – No, I ____

3. ____ those trees beautiful? – Yes, ____

4. ____ your sister like hamburgers? – No, ____

5. ____ Linh’s sisters at school? – Yes, ____

6. ____ Jack live with his mother? – No, he ____

7. ____ her house next to a post office? – Yes, ____

8. ____ Andrew and Martin ride their bikes to the office? – Yes, ____

9. ____ your friends short? – No, they ____

10. ____ children in the park? – No, ____

Đáp án:

1. Is – is 2. Do – am not 3. Are – those are 4. Does – she doesn’t 5. Is there – there isn’t
6.Does – doesn’t 7. Is there – there is 8. Do – they do 9. Are – aren’t 10. Are there – there aren’t

Bài tập 2: Chuyển những câu dưới dây sang dạng yes/no question:

1. He is a scientist.

2. They arrived last night?

3. He plays football to see you tomorrow.

4. They will come here on Thursday.

5. She has told us the truth.

Đáp án:

1. Is he a scientist?

2. Did they arrive last night?

3. Does he play football every sunday?

4. Will they come here on Thursday?

5. Has she told us the truth?

Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau

1. ____ you like pizza?
2. ____ she speak three languages?
3. ____ they go to the movies last night?
4. ____ he have a dog?
5. ____ it rain a lot in this region?
6. ____ you ever traveled by train?
7. ____ she know how to swim?
8. ____ you like spicy food?
9. ____ they live in a big house?
10. ____ he play the guitar?

Đáp án:

1. Do you like pizza?
2. Does she speak three languages?
3. Did they go to the movies last night?
4. Does he have a dog?
5. Does it rain a lot in this region?
6. Have you ever traveled by train?
7. Does she know how to swim?
8. Do you like spicy food?
9. Do they live in a big house?
10. Does he play the guitar?

Dạng câu hỏi Wh (Wh – question)

Wh question là gì?

Wh question là các câu hỏi để lấy thông tin thường bắt đầu bằng các từ có 2 ký tự W-h như: What, Where, Why, When, Who, Whom, Whose, Which và How.

Từ để hỏi Chức năng
What Cái gì

Dùng để hỏi về sự vật, sự việc nào đó

When Khi nào

Dùng để hỏi thời gian (time)

Where Ở đâu

Dùng để hỏi nơi chốn (places)

Why Tại sao

Dùng để hỏi lý do (reasons)

Who Ai

Dùng để hỏi người (people) và người là chủ ngữ (subject)

Whose Của ai

Dùng để hỏi về sự sở hữu (Possession)

Whom Ai

Dùng để hỏi người (people) và người là tân ngữ (object)

Which Cái nào

Dùng để hỏi về sự lựa chọn (choices)

How Như thế nào

Dùng để hỏi về tính chất, và cách thức (manner and process)

Cách trả lời Wh question

Từ để hỏi và nội dung nên trả lời Câu hỏi ví dụ Câu trả lời
What
– Câu trả lời là 1 sự vật, sự việc (things), thường là danh từ (nouns).
– What do you eat for lunch? (Buổi trưa bạn ăn gì?)
– What does she do? (cô ấy làm nghề gì?)
– I eat bread. (Tôi ăn bánh mì)
– She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên)
When
– Câu trả lời là thời gian (time).
– When will the meeting ? (Khi nào thì cuộc họp bắt đầu?)
– When did you buy your new house? (Bạn đã mua nhà mới khi nào vậy?)
– It will start at 10 a.m.(Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng)
– I bought it last year. (Tôi mua nó năm trước)
Where
– Câu trả lời là nơi chốn, địa điểm (places).
– Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
– Where have they first met? ( Họ gặp nhau lần đầu ở đâu?)
– I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội)
– They first met at a bar. (Chúng tôi gặp lần đầu tại quán bar)
Why
– Câu trả lời mang nghĩa lý do, giải thích (reasons).
– Why did you play truant yesterday? (Tại sao hôm qua bạn lại trốn học?)
– Why don’t you tell her? (Tại sao bạn lại không nói với tôi?)
– Because I was so tired. (Bởi vì hôm qua tôi mệt quá)
– Because I don’t want she to be sad. (Bởi vì tôi không muốn cô ấy buồn)
Who
– Câu trả lời là người (people), vai trò chủ ngữ (subject).
– Who is he? (Ông ấy là ai?)
– Who is your idol? (Thần tượng của bạn là ai?)
– He is my father. (Ông ấy là bố của tôi)
– She is Taylor Switft. (Thần tượng của tôi là Taylor Swift)
Whose
– Câu trả lời nên mang nghĩa thể hiện sự sở hữu (possession).
– Whose is this car? (Cái xe này của ai vậy?)
– Whose book is this? (Cuốn sách này là của ai?)
– It’s mine. (Nó là của tôi)
– It belongs to Lan. (Nó là của Lan)
Whom
– Câu trả lời là người (people), vai trò tân ngữ (object).
– Whom are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai vậy?)
– Whom should we send the email to?
– I’m talking to my boss.
( Tôi đang nói chuyện với sếp của tôi.)
– We should send it to Mr Chau. (Chúng ta nên gửi nó cho ông Châu)
Which
– Câu trả lời là 1 trong những lựa chọn được hỏi.
– Which one do you prefer, yellow or green? (Bạn thích cái nào hơn, cái màu vàng hay màu xanh?)
– Which is your hat? (Cái nào là mũ của bạn?)
– I prefer the green one (Tôi thích cái màu xanh hơn.)
– Mine is on the left. (Cái mũ của tôi ở bên trái)
How
– Câu trả lời là tính chất, cách thực hiện (process), loại từ thường là tính từ (adjective).
– How are you? (Bạn có khỏe không)
– How did you make this cake ? (Bạn đã làm cái bánh này như thế nào vậy.)
– I’m good. (Tôi khỏe.)
– I watched Youtube and followed the guide. ( Tôi xem trên Youtube và làm theo hướng dẫn trên đó.)

Cấu trúc Wh question

Trường hợp không có trợ động từ:

Khi What, who, which, hoặc whose đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc một phần của chủ ngữ, câu hỏi Wh không cần phải sử dụng trợ động từ. Những từ hỏi này thường đóng vai trò như chủ ngữ trong câu.

Chủ ngữ (từ hỏi) + động từ chính

Ví dụ:

  • Who resides in this house? (Ai sinh sống trong ngôi nhà này?)
  • Which team emerged victorious? (Đội nào đã giành chiến thắng?)

Trường hợp có trợ động từ

Từ hỏi + trợ động từ (be, do, have) + chủ ngữ + động từ chính

hoặc

Từ hỏi + động từ khuyết thiếu (modal verb) + chủ ngữ + động từ chính

Ví dụ: 

Be What are they doing? Họ đang làm gì thế?
Do How do you go to supermarket? Bạn đến siêu thị bằng cách nào?
Have  Where have you been all day? Cả ngày nay bạn đã ở đâu vậy?
Modal verb  Why should we read newspaper? Tại sao chúng ta nên đọc tạp chí?

Bài tập vận dụng dạng Wh question

Bài tập 1: Nối câu hỏi với đáp án phù hợp

QUESTIONS  ANSWERS
1) What is your email? a. Emmanuel Macron
2) Where are you from? b. I’m Belgian
3) When is Saint Parick’s Day celebrated? c. On March 17th
4) Who is the president of France? d. [email protected]
5) How many people live in India? e. About 1 billion
6) How long is the flight? f. 400 euros
7) How much is the flight? g. 2 hours
8) Why is she crying? h. Because she lost her bike

Đáp án: 1. d 2. b 3.c 4.a 5. e 6. g 7. f 8.h

Bài tập 2: Đặt một câu hỏi Wh cho câu trả lời là phần được gạch chân.

  1. She wanted to study in the USA.

→  …………………………………………………….

  1. She has completed her education in Canada.

→  …………………………………………………….

  1. Jack performs his job with great enthusiasm.

→  …………………………………………………….

  1. My father is an engineer.

→  …………………………………………………….

  1. The old man opened the gate.

→  …………………………………………………….

  1. The monsoon starts in June.

→  …………………………………………………….

  1. These are John’s books.

→  …………………………………………………….

  1. We will stay with our cousins.

→  …………………………………………………….

  1. He went there to meet his girlfriend.

→  …………………………………………………….

  1. My brother is 25 years old.

→  …………………………………………………….

Đáp án:

  1. Where did she want to study?
  2. Where has she completed her education?
  3. How does Jack perform his job?
  4. What does your father do?
  5. Who opened the gate?
  6. When does the monsoon start?
  7. Whose books are these?
  8. Who will you stay with?
  9. Why did he go there?
  10. How old is your brother?

Bài tập 3: Hoàn thành các câu hỏi dưới đây

1. How/ you/ go to school/ ?

___________________________________ ?

2. what/ you/ do/ ?

___________________________________ ?

3. where/ John/ come from/ ?

___________________________________ ?

4. how long/ it/ take from London to Paris/ ?

___________________________________ ?

5. how often/ she/ go to the cinema/ ?

___________________________________ ?

6. when/ you/ get up/ ?

__________________________________ ?

7. how often/ you/ study English/ ?

___________________________________ ?

8. what time/ the film/ start/ ?

___________________________________ ?

9. where/ you/ play tennis/ ?

___________________________________ ?

10. what sports/ Lucy/ like/ ?

___________________________________ ?

Đáp án:

1. How do you go to school?

2. What do you do?

3. Where does John come from?

4. How long does it take from London to Paris?

5. How often does she go to the cinema?

6. When do you get up?

7. How often do you study English?

8. What time does the film start?

9. Where do you play tennis?

10. What sports does Lucy like?

Phân biệt dạng bài câu hỏi Wh- và câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Wh và câu hỏi Yes/No được phân biệt dựa vào cách chúng được đặt và mục đích tìm kiếm thông tin.

Câu hỏi Wh-: Loại câu hỏi này được sử dụng để đặt câu hỏi về một khía cạnh cụ thể của một vấn đề.

Ví dụ:

  • Who did this? – Ai đã thực hiện điều này?
  • Why did you do that? – Tại sao bạn làm như vậy?
  • When did this event take place? – Sự kiện này diễn ra khi nào?

Câu hỏi Yes/No: Loại câu hỏi này được thiết lập để đề xuất một tình huống hoặc trạng thái và yêu cầu người nghe/đọc đồng ý (yes) hoặc không đồng ý (no).

Ví dụ:

  • Do you want to go to the movies? – Bạn có muốn đi xem phim không?
  • Have you had dinner yet? – Bạn đã ăn tối chưa?
  • Have you been to Paris? – Bạn đã đến Paris chưa?

Bài tập vận dụng: Khoanh tròn vào loại câu hỏi đúng

1. Who is sitting?

A. Wh- question

B. Yes/No question

2. What will you do tomorrow?

A. Wh- question

B. Yes/No question

3. Do you agree with me?

A. Wh- question

B. Yes/No question

4. Why are you back?

A. Wh- question

B. Yes/No question

5. Are you happy?

A. Wh- question

B. Yes/No question

6. When does he have the party?

A. Wh- question

B. Yes/No question

7. Can you help me clean the floor?

A. Wh- question

B. Yes/No question

8. How far is the beach?

A. Wh- question

B. Yes/No question

9. Have you got the flu?

A. Wh- question

B. Yes/No question

10. When will you graduate?

A. Wh- question

B. Yes/No question

Đáp án: 1. A 2. A 3. B 4. A 5. B 6. A 7. B 8. A 9. B 10. A

Phan Long là cựu sinh viên ngành Báo chí của trường Đại học Xã hội & Nhân văn TPHCM. Từng đảm nhận vị trí content creator tại nhiều công ty lớn, mong rằng những bài viết mà Long mang đến sẽ thực sự hữu ích với các bạn.