Home Học tiếng Anh Cách sắp xếp câu trong tiếng Anh chi tiết nhất kèm bài tập

Cách sắp xếp câu trong tiếng Anh chi tiết nhất kèm bài tập

Cách sắp xếp câu trong tiếng Anh chi tiết nhất kèm bài tập

Để học ngôn ngữ bao giờ chúng ta cũng phải bắt đầu từ những kiến thức nền tảng, cơ bản nhất. Và Tiếng Anh cũng không ngoại lệ, để học giỏi tiếng Anh chúng ta cần nắm rõ cấu trúc, cách sắp xếp câu trong tiếng Anh để có thể vận dụng khi làm bài tập và giao tiếp. Cùng mình tìm hiểu phần kiến thức này nhé.

1. Các từ loại trong tiếng Anh cần học

Tiếng Anh, giống như tiếng Việt, bao gồm nhiều loại từ khác nhau: Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, đại từ, liên từ và thán từ. Để nắm vững được cách sắp xếp câu trong tiếng anh, chúng ta cần hiểu rõ về từng loại từ này và thứ tự của chúng. Tham khảo qua tài liệu dưới đây để nắm rõ bạn nhé!

1.1. Danh từ

Danh từ trong tiếng Anh là từ chỉ người, vật, việc, sự việc, sự vật,…

Ví dụ:

  • Table: cái bàn
  • Computer: máy tính để bàn
  • Hand: bàn tay
  • Phone: Điện thoại
  • Water: nước

1.2. Động từ

Động từ tiếng Anh là những từ dùng để chủ hành động, trạng thái của con người, vật, sự vật, sự vật, sự việc,…

Ví dụ:

  • Go: đi
  • Run: chạy
  • Play: chơi
  • Swim: bơi
  • Smile: cười

1.3. Tính từ

Tính từ là những từ được dùng để chỉ trạng thái, đặc điểm tính chất của người, sự vật, sự việc,…

Ví dụ:

  • Long: dài
  • Tall: cao
  • Big: to
  • Hard: dịch là cứng
  • Soft: dịch là Mềm mại

1.4. Trạng từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, trạng từ được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Trạng từ không nhất thiết phải là một từ đơn, mà nó cũng có thể là một cụm từ bao gồm nhiều từ loại khác nhau.

Ví dụ:

  • Today: hôm nay
  • Yesterday: hôm qua
  • At the park: ở công viên
  • Always: luôn luôn
  • At my home: tại nhà tôi

1.5. Giới từ

Giới từ là các từ được dùng để chỉ sự liên quan giữa hai danh từ khác nhau trong câu

Ví dụ: In, Of, For, Into, At

1.6. Đại từ

Có năm loại đại từ trong tiếng Anh, bao gồm đại từ nhân xưng, đại từ phản thân, đại từ bất định, đại từ chỉ định và đại từ sở hữu. Chúng đều được sử dụng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu, nhằm tránh sự lặp lại từ.

Ví dụ: We, They, I, You, He

1.7 Liên từ

Liên từ tiếng Anh là từ dùng để liên kết các từ, cụm từ, các mệnh đề trong câu

Ví dụ: And, Or, After, but, Although

1.8 Thán từ

Thán từ tiếng Anh là những từ dùng để biểu đạt cảm xúc, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: Wow, Oh, Uhm, Ah, Hmm

Các từ loại có trong tiếng Anh
Các từ loại có trong tiếng Anh

2. Cách làm bài tập sắp xếp từ trong câu tiếng anh

Trong câu tiếng Anh cơ bản, chúng ta thường sử dụng cấu trúc SVO (Subject-Verb-Object) và thường có ba phần chính là chủ ngữ (subject), động từ (verb) và tân ngữ (object).

Ví dụ:

  • I (subject) love (verb) pizza (object).
  • She (subject) is reading (verb) a book (object).
  • They (subject) play (verb) football (object).

Tuy nhiên, cũng có những cấu trúc câu khác nhau như SOV, VSO, VOS, SVOO, SVOC, vv. tùy vào mục đích sử dụng và ngữ cảnh.

Chủ ngữ thường là danh từ hoặc đại từ, động từ thường là các từ chỉ hành động và tân ngữ thường là danh từ hoặc cụm danh từ. Trong một câu khẳng định thông thường, thì chủ ngữ đứng trước động từ và tân ngữ đứng sau động từ. Trường hợp đặc biệt hoặc với mục đích nhấn mạnh, ta có thể thay đổi trật tự từ.

3. Cách sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh khác

Không chỉ có cấu trúc SVO đơn giản. Tiếng anh còn có một số các thành phần khác như trạng từ (adverb), giới từ (preposition), từ liên kết (conjunction), từ nhận diện (pronoun), từ định lượng (quantifier) và các thành phần khác có thể làm thay đổi trật tự từ trong câu. Dưới đây là một ví dụ viết lại câu với trật tự từ khác:

Câu gốc: She goes to the gym every morning before work.

=> Viết lại: Every morning before work, she goes to the gym.

Ở đây, ta dùng trạng từ “every morning” để làm nổi bật thời gian, và đặt nó ở đầu câu.

3.1 Cách sắp xếp từ trong câu tiếng anh có trạng từ

Với mỗi vị trí khác nhau trong câu trạng từ sẽ diễn tả một ý nghĩa nhất định. Thông thường, trạng từ thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ sung. Tuy nhiên, vị trí cụ thể của trạng từ trong câu phụ thuộc vào loại trạng từ đó, cụ thể:

  • Trạng từ thời gian (adverb of time): thường đứng ở đầu hoặc cuối câu

Ví dụ: “Yesterday, I went to the store.” hoặc “I went to the store yesterday.”

  • Trạng từ tần suất (adverb of frequency): thường đứng trước động từ chính

Ví dụ: “I always eat breakfast before work.”

  • Trạng từ mức độ (adverb of degree): thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để bổ sung cho nó.

Ví dụ: “He runs extremely fast.”

Ngoài ra, trạng từ cũng có thể đứng trước một cụm động từ hoặc đằng sau một tân ngữ. Tuy nhiên, để sử dụng đúng vị trí của trạng từ trong câu cần phải hiểu rõ ý nghĩa của từ đó và ngữ cảnh sử dụng.

S + v + (O) + Trạng từ chỉ địa điểm + Trạng từ chỉ thời gian

3.2 Cách sắp xếp trật từ trong tiếng anh có trạng từ chỉ tần suất

Khi nói về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh, chúng ta thường chia thành hai loại chính là trạng từ chỉ tần suất (adverb of frequency) và cụm trạng từ chỉ tần suất (adverbial phrase of frequency).

  • Trạng từ chỉ tần suất: thường đứng trước động từ chính trong câu như: always, often, usually, sometimes, rarely, never.

Ví dụ: “I always eat breakfast before work.”

  • Cụm trạng từ chỉ tần suất: thường bao gồm một trạng từ chỉ tần suất và một danh từ hoặc cụm danh từ,

Ví dụ: once a week, twice a month, three times a year. Ví dụ: “I go to the gym three times a week.”

Để sử dụng đúng trật tự từ trong câu khi có trạng từ chỉ tần suất, chúng ta cần đặt trạng từ hoặc cụm trạng từ đó vào vị trí phù hợp trong câu để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và rõ ràng.

3.3 Cách sắp xếp từ trong câu tiếng anh có tính từ

  • Khi câu có tính từ, trật tự từ trong tiếng Anh sẽ thường tuân theo một số quy tắc cơ bản sau: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + tính từ

Ví dụ: “She bought a beautiful dress yesterday.”

  • Tính từ được đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ mà nó mô tả.

Ví dụ: “The big house on the hill is mine.”

  • Nếu có nhiều tính từ đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ thì trật tự sẽ là: Tính từ xếp trước danh từ + tính từ xếp sau danh từ.

Ví dụ: “She has a long, curly hair.”

  • Tính từ thường đứng trước trạng từ và sau cụm trạng từ.

Ví dụ: “He is a very intelligent man.”

  • Tính từ trực tiếp sau động từ to be hoặc các động từ chỉ cảm giác như feel, look, smell, taste, sound, thường mô tả tính chất của chủ ngữ.

Ví dụ: “The cake tastes delicious.”

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trật tự từ trong tiếng Anh không phải là luật cứng nhắc mà có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng của người nói.

XEM THÊM: [PDF] 65+ Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh có đáp án

Trong bài viết này, những kiến thức cách sắp xếp trật tự câu tiếng anh đã được tổng hợp một cách tổng quát và đầy đủ nhất. Mặc dù kiến thức này không quá phức tạp, nhưng vẫn cần phải ôn luyện và trau dồi mới có thể nắm vững được để tránh gây ra nhầm lẫn. Hãy tham khảo thêm để cải thiện trình độ một cách hiệu quả bạn nhé.

Với niềm đam mê viết lách Thu Nỡ mong muốn mang đến cho độc giả những thông tin hay và hữu ích về các sách luyện thi TOEIC, sách luyện thi IELTS, sách học tiếng Trung, tiếng Nhật...