Cách phân biệt end và finish

0
645
end - finish

Phân biệt end và finish trong tiếng anh cũng không khó lắm các bạn à. Tuy chúng đều mang nghĩa kết thúc nhưng nó có cách dùng rất khác nhau. muốn biết nó khác nhau ở điểm nào thì hãy đọc hết bài viết của mình nhé.

1. End

  •  Ý nghĩa: quyết định ngừng, hoặc chấm dứt cái gì đó dù có thể chưa có kết quả.

(end + object = ‘stop’)

  • Ví dụ:

– They ended their relationship 2 years ago. (Họ đã chấm dứt mối quan hệ cách đây hai năm rồi).

– Ta không thể dùng động từ “-ing” sau end. Ta không nói ” She decided to end talking to me” mà nói ” She decided to stop talking to me” (Cô ấy quyết định ngưng việc nói chuyện với tôi)

– Khi nói về “giai đoạn cuối” của một chương trình hay một việc, một đời người…, người ta cũng thường dùng end hơn.

– She ended the performance with a song.(Cô ấy kết thúc buổi biểu diễn bằng một bài hát).

– Her mother ended her days in poverty. (Mẹ cô ấy sống những ngày cuối đời mình trong nghèo khổ).

Nouns that end in –s have plurals in -es.

Những danh từ tận cùng bằng -s thì có số nhiều -es.

Trong những trường hợp này, ta không dùng finish.

2. Finish

  • Ý nghĩa: hoàn thành, hoàn tất một việc nào đấy, mục tiêu nào đấy chứ không bắt buộc phải kết thúc.

(finish + object = ‘complete’ )

  • Ví dụ:

– She always starting something new, but she never finishes anything.(Cô ấy luôn bắt đầu làm những thứ mới mẻ nhưng chưa bao giờ hoàn thành việc nào).

– Sau finish ta dùng V-ing.

  • Ví dụ:

– He’s finished reading his book. (Không nói He’s finished to read his book) (Anh ấy đã đọc xong cuốn sách của mình).

Khi được sử dụng là một danh từ, Finish và End có sự khác biệt rõ hơn một chút. Đối với sự kết thúc vật lý (điểm kết thúc của một đoạn đường, sợi dây…) thì Finish không thể dùng thay End. End mang nghĩa đột ngột hơn, dứt khoát hơn.

Ví dụ:

– “Stop at the finish” (dừng tại vạch kết thúc) – (Không có nghĩa là đến vạch đó là hết đường, vẫn có thể đi tiếp được).

– Còn “Stop at the end of the road” (đi đến hết đường thì dừng lại) – Chỗ đó là chỗ kết thúc của con đường rồi, đến chỗ đó thì bắt buộc phải dừng lại không thể đi tiếp.

Một số cụm từ có từ end và finish như: get something finished, finish off/finish up, be nearly finished, put the finishing touch(es) to, the end (of), at the end, end / finish with, come to an end, bring/draw something to an end/a close…

Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế nhau.

  • Ví dụ:

What time does the play end/finish? (Khi nào thì vở kịch kết thúc?)

Bài tập: Điền dạng đúng của finish/end vào chỗ trống

1. I haven’t _______ my homework yet.

2. I decided it was time to _______ our affair.

3. Let me _______ washing the dishes, then I can help you.

4. They couldn’t _______ the race. They had to _______ it because of heavy rain

5. He _______ his career with a very big live show

6. They _______ work at 5 o’clock

7. There’s always light at the _______ of the tunnel.

8. I haven’t _______ my book yet because I just don’t know how to _______ the story.

9. We will _______ school at the _______ of this year.

10. It is never easy to ___ a relationship

Đáp án:

1. finished

2. end

3. finish

4. finish – end

5. ended

6. finished

7. end

8. finished – end

9. finish-end

10. end


phân biệt “end” và “finish” đến đây là kết thúc rồi. Hy vọng với bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về 2 động từ này. Nếu bạn thấy bài viết hay thì hãy chia sẽ cho mọi người cùng đọc nhé và theo dõi để cập nhật những bài viết mới nhất của bên mình nhé.

LEAVE A REPLY