Home Học tiếng Anh Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh: cách đọc, cách viết chuẩn nhất

Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh: cách đọc, cách viết chuẩn nhất

Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh: cách đọc, cách viết chuẩn nhất

Các thứ trong tiếng Anh là chủ điểm từ vựng, ngữ pháp quen thuộc mà chúng ta thường dùng trong cuộc sống. Vậy nếu, việc nắm được cách viết và đọc của chúng là điều rất quan trọng. Để hiểu hơn về chủ đề này, hãy cùng mình tham khảo ngay bài viết sau đây nhé!

1. Cách viết, phiên âm các thứ trong tiếng Anh

Nếu bạn nằm trong số những người đã biết các thứ trong tuần bằng tiếng Anh nhưng lại không nhớ cách viết và phát âm đúng như nào? Hay chưa biết những chữ viết tắt như MON, TUE, WED,… có nghĩa là gì trong các cuốn lịch. Dưới đây là 7 thứ trong tuần bằng tiếng Anh:

  • Monday (MON) /ˈmʌn.deɪ/ (n): Thứ Hai
  • Tuesday (TUE) /ˈtuːz.deɪ/ (n): Thứ Ba
  • Wednesday (WED) /ˈwenz.deɪ/ (n): Thứ Tư
  • Thursday (THU) /ˈθɝːz.deɪ/ (n): Thứ Năm
  • Friday (FRI) /ˈfraɪ.deɪ/ (n): Thứ Sáu
  • Saturday (SAT) /ˈsæt̮ərˌdeɪ/ (n): Thứ Bảy
  • Sunday (SUN) /ˈsʌn.deɪ/ (n): Chủ Nhật

Bên cạnh đó, các ngày trong tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu thường được gọi là “weekday” với phiên âm /ˈwiːkdeɪ/. Còn Thứ Bảy và Chủ Nhật được gọi là “weekend” /ˌwiːkˈend/. Và bảy ngày trong tuần được gọi chung là “days of the week”

2. Cách viết các thứ có kèm ngày, tháng, năm

2.1 Viết theo Anh – Anh

  • Quy tắc viết: Nên viết ngày trước tháng, dấu phẩy (,) đặt sau thứ
  • Thứ tự viết: Thứ, ngày, tháng, năm
  • Công thức: Thứ, ngày (số thứ tự) + tháng + năm
  • Ví dụ: Monday, 26th February 2024 (Thứ Hai, ngày 26 tháng 2 năm 2024)

2.2 Theo Anh – Mỹ

  • Quy tắc viết: Nên viết tháng trước ngày, dấu phẩy (,) đặt sau thứ và ngày
  • Thứ tự viết: Thứ, tháng, ngày, năm
  • Công thức: Thứ, tháng + ngày (số thứ tự), năm
  • Ví dụ: Tuesday, April 9th, 2024 (Thứ Ba, ngày 9 tháng 4 năm 2024)
Các thứ trong tiếng Anh
Các thứ trong tiếng Anh

3. Giới từ sử dụng với các thứ trong tuần tiếng Anh

3.1. Giới từ Every

Cấu trúc Every + thứ dùng để thể hiện một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào mỗi ngày trong tuần. Đặc biệt:

  • Every Monday: Mỗi thứ Hai hàng tuần
  • Every Tuesday: Mỗi thứ Ba hàng tuần
  • Every Wednesday: Mỗi thứ Tư hàng tuần
  • Every Thursday: Mỗi thứ Năm hàng tuần
  • Every Friday: Mỗi thứ Sáu hàng tuần
  • Every Saturday: Mỗi thứ Bảy hàng tuần
  • Every Sunday: Mỗi Chủ nhật hàng tuần
  • Every weekday: Mỗi ngày trong tuần
  • Every weekend: Mỗi cuối tuần

Ví dụ: I go shopping with friends every Saturday. (Tôi đi mua sắm với bạn bè vào mỗi Thứ Bảy)

3.2 Giới từ On

Giới từ On có thể được sử dụng cho mọi loại sự vật trong tiếng Anh, cho dù bạn viết chỉ ngày hay trong cụm từ “ngày, tháng, năm” hay “thứ, ngày, tháng, năm”. như sau:

  • On Monday: Vào thứ Hai
  • On Tuesday: Vào thứ Ba
  • On Wednesday: Vào thứ Tư
  • On Thursday: Vào thứ Năm
  • On Friday: Vào thứ Sáu
  • On Saturday: Vào thứ Bảy
  • On Sunday: Vào thứ Chủ nhật
  • On weekdays: Vào các ngày trong tuần
  • On weekends: Vào các cuối tuần

Ví dụ: I have a dental appointment on Tuesday. (Tôi khám răng vào thứ 3)

Ngoài ra, bạn cũng có thể thêm ‘s’ vào sau các thứ ở trong câu để diễn tả sự việc, hành động lặp lại mỗi thứ đó.

Ví dụ: I go to the cinema on Saturdays. (Tôi tới rạp chiếu phim vào các Thứ Bảy.)

4. Các cấu trúc câu hỏi – trả lời về các thứ trong tiếng Anh

4.1. Cấu trúc 1

  • Câu hỏi: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy nhỉ?)
  • Câu trả lời: It is + thứ. (Hôm nay là thứ …)
  • Ví dụ: What day is it today? – It’s Monday. (Hôm nay là thứ mấy nhỉ? – Hôm nay là thứ Hai.)

4.2. Cấu trúc 2

  • Câu hỏi: What is the date Tomorrow? (Hôm nay là ngày mấy nhỉ?)
  • Câu trả lời: It’s + ngày (số thứ tự) of tháng. (Hôm nay là ngày … tháng …)
  • Ví dụ: What is the date today? – It’s the fifth of September. (Hôm nay là ngày mấy nhỉ? – Hôm nay là ngày 5 tháng 9.)

4.3. Cấu trúc 3

  • Câu hỏi: What subjects do you have on + day? (Bạn có những môn gì vào thứ …?)
  • Câu trả lời: I have + …. (Tôi có môn …)
  • Ví dụ:  What subjects do you have on Thursday? – I have English, Maths and Art. (Bạn có những môn gì vào thứ Năm? – Tôi có môn tiếng Anh, Toán và Mỹ thuật.)

4.4. Cấu trúc 4

  • Câu hỏi: Where do you have to go on + day? (Bạn phải đi đâu vào thứ … không?)
  • Câu trả lời: On …, I have to go to … (Vào thứ …, tôi phải tới …)
  • Ví dụ: Where do you have to on Friday? – On Friday, I have to go to school (Thứ sáu bạn có phải đi đâu không? – Thứ sáu tôi phải tới trường.)

4.5. Cấu trúc 5

  • Câu hỏi: What do you have to do on + day? (Bạn phải làm gì vào thứ …?)
  • Câu trả lời: On …, I have to + … (Vào thứ …, tôi phải …)
  • Ví dụ: What do you have to do on Tuesday? – On Tuesday, I have to go to the dance class. (Bạn phải làm gì vào thứ Ba? – Vào thứ Ba, tôi cần phải tới lớp múa)
Các câu hỏi, trả lời về các thứ trong tiếng Anh
Các câu hỏi, trả lời về các thứ bằng tiếng Anh

5. Thành ngữ sử dụng thứ ngày tháng trong tiếng Anh

  • one’s Sunday best/finest: bộ đồ đẹp nhất, chưng diện nhất của ai đó

Ví dụ: Tim wore his Sunday best to the company interview last week. (Tim mặc bộ quần áo đẹp nhất của anh ấy tới buổi phỏng vấn công ty vào tuần trước.)

  • mad as a March hare: điều kì lạ, điên rồ

Ví dụ: Although Jan is smart, she sometimes acts mad as a March hare. (Mặc dù Jan thông minh nhưng đôi khi cô ấy ứng xử rất kì lạ.)

  • from here till next Tuesday: trong khoảng thời gian dài; từ khoảng cách xa

Ví dụ: You can persuade her from here till next Tuesday but she won’t listen at all. (Bạn có thể thuyết phục cô ta trong khoảng thời gian dài nhưng cô ta sẽ không nghe tí nào đâu.)

6. Bài tập vận dụng các thứ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Trả lời những câu hỏi sau

A. What day is two days after Tuesday?
B. What day is one week before Monday?
C. What day is it after Saturday?

Bài tập 2: Chọn True (Đúng) hoặc False (Sai) với các câu sau

A. There are seven days in a week.
B. The day after Friday is Monday.
C. Thursday is between Friday and Saturday.
D. Monday is the first day of the week.

Bài tập 3: Dịch những thứ ngày tháng sau sang tiếng Anh

A. Thứ sáu, ngày 9 tháng 9 năm 1999
B. Thứ hai, ngày 7 tháng 6 năm 2020
C. Chủ nhật, ngày 30 tháng 12 năm 2013

Đáp án

Bài tập 1

A. Thursday
B. Monday
C. Sunday

Bài tập 2

A. TRUE
B. FALSE
C. TRUE
D. FALSE

Bài tập 3

A. Friday, 9th September 1999
Friday, September 9th, 1999
B. Monday, 7th June 2020
Monday, June 7th, 2020
C. Sunday, 30st December 2013
Sunday, December 30st, 2013

Trên đây, chúng mình đã giúp bạn hiểu được các thứ trong tiếng Anh và biết cách đọc, cách viết đúng nhất. Bên cạnh đó, thì kiến thức về các thứ ngày tháng tiếng Anh cũng rất quan trọng mà bạn không nên bỏ qua. Chúc các bạn ngày càng có thêm nhiều kiến thức nhé.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM