Home Học tiếng Anh Từ điển Ca phẫu thuật tiếng anh là gì

Ca phẫu thuật tiếng anh là gì

“Ca phẫu thuật” trong tiếng Anh được gọi là “surgical procedure”.“Ca phẫu thuật” là quá trình y tế mà trong đó bác sĩ hoặc nhóm y tế thực hiện các thao tác lâm sàng trên cơ thể bệnh nhân để chẩn đoán, điều trị, hoặc ngăn chặn sự phát triển của một bệnh lý hoặc tình trạng y tế nào đó. Từ “surgical procedure” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ˈsɜːrdʒɪkəl prəˈsiːdʒər/
  • Tiếng Anh Anh: /ˈsɜːdʒɪkəl prəˈsiːdʒə(r)/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “ca phẫu thuật” trong tiếng Anh:

  • Incision (Noun): Cắt mổ.
  • Anesthesia (Noun): Gây mê.
  • Scalpel (Noun): Dao mổ.
  • Suture (Noun): Mũi chỉ, điểm mũi.
  • Recovery Room (Noun): Phòng hồi phục.
  • Surgeon (Noun): Bác sĩ phẫu thuật.
  • Operating Room (Noun): Phòng mổ.
  • Preoperative (Adjective): Trước mổ.
  • Postoperative (Adjective): Sau mổ.
  • Anesthetic (Adjective): Liên quan đến gây mê.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “ca phẫu thuật” trong tiếng Anh:

  1. The skilled surgeon made a precise incision with the scalpel to access the affected area during the surgical procedure.
    • Bác sĩ phẫu thuật tài năng đã tạo một cắt mổ chính xác bằng dao mổ để tiếp cận khu vực bị ảnh hưởng trong quá trình phẫu thuật.
  2. After administering anesthesia, the anesthesiologist monitored the patient’s vital signs throughout the entire surgery.
    • Sau khi tiêm gây mê, bác sĩ gây mê đã theo dõi các dấu hiệu sinh tử của bệnh nhân suốt toàn bộ ca phẫu thuật.
  3. The surgeon skillfully used sutures to close the incision and promote proper healing of the wound.
    • Bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo sử dụng điểm mũi để đóng cắt mổ và khuyến khích làn da đúng cách.
  4. Patients are typically moved to the recovery room after the surgical procedure, where they are closely monitored during the initial stages of recovery.
    • Thông thường, bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi phục sau khi phẫu thuật, nơi họ được theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn đầu của quá trình hồi phục.
  5. The preoperative assessment involves evaluating the patient’s overall health to ensure they are fit for surgery and can withstand the procedure.
    • Việc đánh giá trước mổ bao gồm đánh giá sức khỏe tổng thể của bệnh nhân để đảm bảo họ phù hợp cho ca phẫu thuật và có thể chịu đựng được quá trình can thiệp.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM