Home Chưa phân loại Buồn Nôn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Buồn Nôn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Buồn nôn được gọi là Nausea, có phiên âm cách đọc là /ˈnɔː.si.ə/ (UK); /ˈnɑː.ʒə/ (US).

Buồn nôn “Nausea” là trạng thái khi cảm giác muốn nôn, có thể đi kèm với cảm giác không thoải mái trong dạ dày và họng. Buồn nôn có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng, bao gồm bệnh tình hay có thể do tác động của môi trường nhất định, thức ăn, hoặc thuốc.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “buồn nôn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Vomiting: Nôn mửa
  2. Queasy: Buồn nôn, có cảm giác muốn nôn
  3. Upset stomach: Đau bụng
  4. Motion sickness: Say xe, buồn nôn do chuyển động
  5. Vertigo: Chóng mặt, cảm giác xoay vòng
  6. Dizziness: Hoa mắt, chóng mặt
  7. Gag reflex: Phản ứng nôn
  8. Stomach upset: Đau dạ dày
  9. Discomfort: Cảm giác không thoải mái
  10. Sick to the stomach: Buồn nôn, không thoải mái ở dạ dày

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Nausea” với nghĩa là “buồn nôn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The strong smell of the seafood triggered a wave of nausea in her.
    => Mùi hải sản nồng nặc khiến cô cảm thấy buồn nôn.
  2. She experienced severe nausea after taking the medication on an empty stomach.
    => Cô ấy trải qua cảm giác buồn nôn nặng sau khi uống thuốc mà không ăn gì.
  3. The turbulent flight caused nausea for many passengers, especially those prone to motion sickness.
    => Chuyến bay hỗn loạn khiến nhiều hành khách cảm thấy buồn nôn, đặc biệt là những người dễ bị say tàu xe.
  4. He felt a sudden wave of nausea as the roller coaster made a sharp turn.
    => Anh chợt cảm thấy buồn nôn khi tàu lượn siêu tốc rẽ ngoặt.
  5. The chemotherapy treatment often leads to nausea and vomiting as side effects.
    => Việc điều trị bằng hóa trị thường dẫn đến tác dụng phụ là buồn nôn và nôn.
  6. Eating spoiled food can result in stomach upset and nausea.
    => Ăn thực phẩm hư hỏng có thể dẫn đến đau bụng và buồn nôn.
  7. The strong odor of the chemicals caused immediate nausea among the workers in the factory.
    => Mùi nồng nặc của hóa chất khiến công nhân trong nhà máy cảm thấy buồn nôn ngay lập tức.
  8. The constant swaying of the boat induced nausea in several passengers during the stormy sea voyage.
    => Việc con thuyền lắc lư liên tục đã gây buồn nôn cho một số hành khách trong chuyến hành trình trên biển đầy giông bão.
  9. Certain scents, such as strong perfumes, can trigger nausea in individuals with heightened sensitivity.
    => Một số mùi hương nhất định, chẳng hạn như nước hoa nồng nặc, có thể gây buồn nôn ở những người có độ nhạy cảm cao.
  10. The flu symptoms, including fever and nausea, left her bedridden for several days.
    => Các triệu chứng cúm, bao gồm sốt và buồn nôn, khiến cô ấy phải nằm liệt giường vài ngày.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM