Buộc tội tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ

0
1451
Buộc tội tiếng Anh là gì - 1 số ví dụ

Buộc tội tiếng Anh là gì? Đây là từ vựng thường gặp nếu bạn đang tiếp xúc hay theo học chuyên ngành liên quan đến luật. Vì vậy, theo dõi bài viết dưới đây của JES để biết thêm thông tin nhé!

Ý nghĩa Ví dụ
Charge buộc tội  After being questioned by the police, she was released without charge.

Theo từ điển Oxford, có hai cách phát âm từ này, theo giọng Anh – Anh (BrE) và Anh – Mỹ (NAmE), cụ thể như sau:

  • Giọng Anh – Anh (BrE): /tʃɑːdʒ/
  • Giọng Anh – Mỹ (NAmE): /tʃɑːrdʒ/

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể giúp các bạn hiểu rõ hơn cách dùng và vị trí của từ trong câu:

  1. Kaminsky was charged with espionage under Article II of the Soviet code on crimes against the state. (Kaminsky bị buộc tội gián điệp theo Điều II của Bộ luật Liên Xô về tội chống lại nhà nước)
  2. He will be sent back to England to face a charge of armed robbery. (Anh ta sẽ được đưa trở lại Anh để đối mặt với tội danh cướp ngân hàng có trang bị vũ trang)
  3. After being questioned by the police, she was released without charge. (Sau khi bị cảnh sát thẩm vấn, cô ấy đã được thả ra mà không bị buộc tội)

Hi vọng bài viết có ích cho các bạn trong việc tìm câu trả lời cho câu hỏi buộc tội tiếng Anh là gì.

5/5 - (100 bình chọn)