Home Chưa phân loại Bọc Răng Sứ Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Bọc Răng Sứ Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Bọc răng sứ được gọi là Dental crowns, có phiên âm cách đọc là /ˈden.təl kraʊnz/.

Bọc răng sứ “Dental crowns” là một phương pháp nha khoa trong đó một lớp vật liệu, thường là sứ, được đặt lên bề mặt của răng để bảo vệ, củng cố và cải thiện ngoại hình của răng. Việc bọc răng sứ thường được áp dụng cho những trường hợp như răng bị nứt, gãy, hỏng hoặc mất một phần, nhằm khôi phục chức năng nhai và tạo ra một vẻ ngoại hình tự nhiên.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “bọc răng sứ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Dental Crowns: Bọc răng sứ
  2. Porcelain Crowns: Bọc răng sứ men sứ
  3. Ceramic Crowns: Bọc răng sứ gốm
  4. Metal Crowns: Bọc răng sứ kim loại
  5. Temporary Crowns: Bọc răng sứ tạm thời
  6. Full Crowns: Bọc răng sứ đầy đủ
  7. Implant-Supported Crowns: Bọc răng sứ được hỗ trợ bằng Implant
  8. Crown Preparation: Chuẩn bị bọc răng sứ
  9. Crown Cementation: Gắn bọc răng sứ
  10. Crown Replacement: Thay thế bọc răng sứ

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Dental crowns” với nghĩa là “bọc răng sứ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I had dental crowns placed on my front teeth for cosmetic reasons.
    => Tôi đã bọc răng sứ ở trên răng cửa vì lý do thẩm mỹ.
  2. After a root canal, the dentist suggested placing a dental crown to protect the weakened tooth.
    => Sau khi điều trị tủy, nha sĩ đề nghị nên bọc răng sứ để bảo vệ chiếc răng yếu.
  3. The dentist uses a local anesthetic before preparing the tooth for a dental crown.
    => Nha sĩ sẽ sử dụng thuốc gây tê cục bộ trước khi chuẩn bị răng cho việc đặt bọc răng sứ.
  4. The process of crown cementation involves securely attaching the dental crown to the prepared tooth.
    => Quá trình gắn bọc răng sứ liên quan đến việc đính chặt bọc răng sứ vào răng đã được chuẩn bị.
  5. Crown replacement may be necessary if the existing dental crown shows signs of wear or damage.
    => Việc thay thế bọc răng sứ có thể cần thiết nếu bọc răng sứ hiện tại có dấu hiệu mòn hoặc hỏng.
  6. She opted for ceramic dental crowns to achieve a natural look for her front teeth.
    => Cô lựa chọn bọc răng sứ để có được vẻ tự nhiên cho hàm răng cửa của mình.
  7. The dentist recommended dental crowns to restore the appearance and function of the cracked tooth.
    => Bác sĩ nha khoa khuyến nghị bọc răng sứ để khôi phục vẻ ngoại hình và chức năng của chiếc răng bị nứt.
  8. Dental crowns are custom-made to match the shape and color of the patient’s natural teeth.
    => Bọc răng sứ được thiết kế riêng để phù hợp với hình dạng và màu sắc tự nhiên của răng bệnh nhân.
  9. Temporary dental crowns are placed during the healing period after dental implant surgery.
    => Bọc răng sứ tạm thời được đặt trong thời gian lành vết thương sau phẫu thuật cấy ghép nha khoa.
  10. Proper oral hygiene is crucial for maintaining the longevity of dental crowns.
    => Vệ sinh miệng đúng cách là điều quan trọng để duy trì sự tồn tại lâu dài của bọc răng sứ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM