Home Học tiếng Anh Từ điển Bộ xương tiếng anh là gì?

Bộ xương tiếng anh là gì?

Bộ xương tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “skeleton.”“Bộ xương” thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống xương trong cơ thể người hoặc động vật. Bộ xương bao gồm các thành phần như xương, khớp, sụn và các cấu trúc hỗ trợ khác. Phiên âm của “bộ xương” trong tiếng Anh:

  • Theo tiếng Anh Mỹ (US): /ˈskɛl.ɪ.tən/
  • Theo tiếng Anh Anh (UK): /ˈskɛlɪtən/

Bộ xương tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “bộ xương” trong tiếng Anh:

  • Skeleton: Bộ xương
  • Bone: Xương
  • Skull: Đầu sọ
  • Vertebrae: Đốt sống
  • Rib: Sườn
  • Joint: Khớp
  • Cartilage: Sụn
  • Spine: Cột sống
  • Femur: Xương đùi
  • Phalanges: Xương ngón tay hoặc chân

Dưới đây là 4 câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “bộ xương” trong tiếng Anh:

  1. The forensic scientist carefully examined the skeleton to gather information about the deceased person.
    • Nhà khoa học pháp y kiểm tra cẩn thận bộ xương để thu thập thông tin về người đã khuất.
  2. The skull protects the brain, which is one of the most vital organs in the human body.
    • Đầu sọ bảo vệ não, một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể người.
  3. Healthy joints allow for smooth movement and flexibility in the body.
    • Những khớp khỏe mạnh giúp cho sự di chuyển mượt mà và linh hoạt trong cơ thể.
  4. The spine, also known as the backbone, provides support and structure for the entire body.
    • Cột sống, còn được biết đến là xương sống, cung cấp sự hỗ trợ và cấu trúc cho toàn bộ cơ thể.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM