Bọ xít tiếng Anh là gì?

0
168
Con bọ xít tiếng anh là gì

Bọ xít tiếng Anh là Bugs.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Bọ xít tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Ong bắp cày (tiếng Anh là Wasp)
  • Ong nghệ (tiếng Anh là Bumblebee)
  • Bọ chét (tiếng Anh là Flea)
  • Con nhện (tiếng Anh là Spider)
  • Bọ cánh cứng (tiếng Anh là Beetle)
  • Con gián (tiếng Anh là Cockroach)
  • Con muỗi (tiếng Anh là Mosquito)
  • Bướm đêm (tiếng Anh là Moth)
  • Con dế (tiếng Anh là Cricket)
  • Con muỗi vằn (tiếng Anh là Midge)
  • Bọ rùa (tiếng Anh là Ladybird/Ladybug)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Bọ xít tiếng Anh là gì ở đầu bài.