Home Học tiếng Anh Từ điển Bị câm tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Bị câm tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

“Bị câm” trong tiếng Anh được gọi là Mute.
Phiên âm cách đọc Mute.
– Theo UK: /mjuːt/
– Theo US: /mjuːt/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Bị câm”

  • Mute: /mjuːt/ – Câm
  • Speech impairment: /spiːʧ ˈɪmˌpɛrˌmənt/ – Tổn thương tiếng nói
  • Non-verbal communication: /nɒn ˈvɜːrbəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ – Giao tiếp phi ngôn ngữ
  • Communication board: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən bɔːrd/ – Bảng giao tiếp
  • Sign language: /saɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ – Ngôn ngữ ký hiệu
  • Interpreter: /ɪnˈtɜːrprɪtər/ – Phiên dịch viên
  • Speech therapy: /spiːʧ ˈθɛrəpi/ – Phương pháp trị liệu tiếng nói
  • Expressive communication: /ɪkˈsprɛsɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ – Giao tiếp biểu cảm
  • Communication device: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪˈvaɪs/ – Thiết bị giao tiếp

6 Câu có chứa từ “Bị câm” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Being mute doesn’t define a person’s intelligence or capabilities.
-> Bị câm không xác định thông minh hoặc khả năng của một người.

2. Many mute individuals use sign language as their primary means of communication.
-> Nhiều người bị câm sử dụng ngôn ngữ ký hiệu làm phương tiện giao tiếp chính.

3. Assistive communication devices play a crucial role in empowering mute individuals to express themselves.
-> Các thiết bị giao tiếp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bị câm tự diễn đạt.

4. Sign language interpreters facilitate communication for mute individuals in various settings.
-> Người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu giúp giao tiếp cho người bị câm trong nhiều tình huống khác nhau.

5. Inclusion efforts in schools aim to provide equitable education opportunities for mute students.
-> Các nỗ lực hòa nhập trong trường học nhằm mục đích cung cấp cơ hội giáo dục công bằng cho học sinh bị câm.

6. Speech therapy can benefit mute individuals in developing alternative means of communication.
-> Phương pháp trị liệu tiếng nói có thể mang lại lợi ích cho người bị câm trong việc phát triển các phương tiện giao tiếp thay thế.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Bị câm” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM