Home Học tiếng Anh Từ điển Bị bỏng tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Bị bỏng tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “bị bỏng” được định nghĩa là “Burnt “.
Bị bỏng là một loại chấn thương đối với da hoặc các mô khác do nhiệt, điện, hóa chất, ma sát, hay bức xạ.
Phiên âm cách đọc: Burnt.
– Theo US: /bɜːrnt/
– Theo UK: /bɜːnt/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến bị bỏng.

  • Scald /skɔːld/: Bỏng nước
  • Blister /ˈblɪstər/: Mụn nước
  • Cooling Gel: Gel làm mát
  • Ointment /ˈɔɪntmənt/: Kem mỡ
  • Pain Relief: Giảm đau
  • First-Degree Burn: Vết bỏng cấp độ một.

4 Câu có chứa từ Burnt trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

    1. Her hand was burnt when she accidentally touched the hot stove.
      →Tay cô ấy bị bỏng khi vô tình chạm vào bếp lò nóng.
    2. He received treatment for the burnt skin after the chemical spill.
      →Anh ấy được điều trị vết bỏng sau vụ tràn hóa chất.
    3. The firefighter showed great bravery despite the risk of getting burned in the line of duty.
      →Lính cứu hỏa thể hiện lòng dũng cảm lớn dù có nguy cơ bị bỏng trong quá trình làm nhiệm vụ.
    4. The chef wore protective gloves to avoid getting burned while working in the kitchen.
      →Đầu bếp đeo găng tay bảo vệ để tránh bị bỏng khi làm việc trong nhà bếp.

Trên đây là bài viết của mình về bị bỏng (Burnt ) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ bị bỏng trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM