Home Học tiếng Anh Từ điển Béo phì tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Béo phì tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Béo phì” có nghĩa là Obesity
Đây là tình trạng tích tụ mỡ cơ thể, có thể gây hại cho sức khỏe. Để ngăn chặn, quản lý dinh dưỡng và vận động thể chất là quan trọng.
Phiên âm cách đọc Obesity (noun)
– Theo UK: /əʊˈbiːsəti/
– Theo US: /oʊˈbisəti/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Béo phì”

  • Diet plan: /daɪt plæn/ – Kế hoạch ăn uống
  • Eating disorder: /ˈitɪŋ dɪsˈɔrdər/ – Rối loạn ăn uống
  • Junk food: /dʒʌŋk fuːd/ – Thức ăn nhanh, thức ăn không dinh dưỡng
  • Portion control: /ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/ – Kiểm soát khẩu phần
  • Metabolism: /məˈtæbəlɪzəm/ – Quá trình trao đổi chất
  • Binge eating: /bɪndʒ ˈitɪŋ/ – Ăn quá mức
  • Health risk: /hɛlθ rɪsk/ – Rủi ro cho sức khỏe
  • Genetic factors: /dʒəˈnɛtɪk ˈfæktərz/ – Yếu tố gen
  • Psychological factors: /saɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈfæktərz/ – Yếu tố tâm lý
  • Childhood obesity: /ˈʧaɪldhʊd oʊˈbisəti/ – Béo phì ở trẻ em

10 Câu có chứa từ “Béo phì” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Obesity is a growing health concern worldwide.
-> Béo phì là một vấn đề sức khỏe đang ngày càng gia tăng trên toàn thế giới.

2. Poor dietary habits contribute to the rise of obesity among children.
-> Thói quen dinh dưỡng kém đóng góp vào sự gia tăng của béo phì ở trẻ em.

3. Regular physical activity is essential for preventing obesity and maintaining a healthy weight.
-> Hoạt động thể chất đều đặn là quan trọng để ngăn chặn béo phì và duy trì cân nặng khỏe mạnh.

4. Genetic factors can play a role in predisposing individuals to obesity.
-> Yếu tố gen có thể đóng vai trò trong việc làm cho cá nhân có xu hướng béo phì.

5. Addressing childhood obesity requires a comprehensive approach involving families, schools, and communities.
-> Giải quyết vấn đề béo phì ở trẻ em đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, liên quan đến gia đình, trường học và cộng đồng.

6. Fast food and sedentary lifestyles are major contributors to the obesity epidemic.
-> Thức ăn nhanh và lối sống ít hoạt động là những nguyên nhân lớn góp phần vào đại dịch béo phì.

7. Health professionals emphasize the importance of early intervention to combat obesity.
-> Các chuyên gia sức khỏe nhấn mạnh sự quan trọng của can thiệp sớm để chống lại béo phì.

8. Obesity is associated with an increased risk of various health issues, including diabetes and heart disease.
-> Béo phì liên quan đến rủi ro tăng cao về nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm tiểu đường và bệnh tim.

9. Media plays a role in shaping societal perceptions and attitudes toward body image, contributing to obesity concerns.
-> Phương tiện truyền thông đóng vai trò trong việc hình thành quan điểm và thái độ của xã hội đối với hình thể, góp phần vào vấn đề béo phì.

10. Prevention programs targeting obesity should focus on promoting healthy lifestyles and educating the public about nutrition.
-> Các chương trình phòng ngừa hướng đến béo phì nên tập trung vào việc khuyến khích lối sống lành mạnh và giáo dục cộng đồng về dinh dưỡng.

Mong rằng bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Béo phì” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công nhé !

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM